Điều 10. Định mức chi phí khác
| TT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Định mức | ||
| Xe buýt điện lớn | Xe buýt điện trung bình | Xe buýt điện nhỏ | |||
| 1 | Định mức Trạm sạc | % tổng chi phí trực tiếp | 3,99 | 3,99 | 3,99 |
| 2 | Định mức chi phí huy động phương tiện | Km | Tính trên cơ sở số km xe buýt điện di chuyển thực tế từ bãi đỗ xe buýt đến điểm đầu của tuyến để thực hiện hành trình và ngược lại. | ||
| 3 | Lợi nhuận định mức | % tổng chi phí trực tiếp | 5% | 5% | 5% |