vanban.org

Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc xếp loại đường bộ địa phương để xác định cước vận tải năm 2009

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 12/07/2010 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 12/07/2010 Thay thế: 11/2010/QĐ-UBND · 02/07/2010
Tuyên Quang Ban hành 03/04/2009 Hiệu lực 03/04/2009 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 4 đời quyết định · 8 phiên bản · 17 năm
Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND Về xếp loại đường bộ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang để xác định cước vận tải năm 2012 · 08/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND về xếp loại đường bộ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang để xác định cước vận tải năm 2011 · 05/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND về xếp loại đường bộ địa phương để xác định cước vận tải năm 2010 · 11/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc xếp loại đường bộ địa phương để xác định cước vận tải năm 2009 · 02/2009/QĐ-UBND
12/07/201011/2010/QĐ-UBNDThay thế Đang xem 03/04/2009Bản gốcBan hành mới
Từng phần
Hết hiệu lực toàn bộ từ 12/07/2010 — Văn thư vanban.org

UỶ BAN NHÂN DÂN
TỈNH TUYÊN QUANG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 02 /2009/QĐ-UBND

Tuyên Quang, ngày 03 tháng 4 năm 2009

QUYẾT ĐỊNH
Về việc xếp loại đường bộ địa phương để xác định cước vận tải năm 2009

UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG

Căn cứ Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân ngày 26 tháng 11 năm 2003;

Căn cứ Quyết định số 32/2005/QĐ- BGTVT ngày 17/6/2005 của Bộ Giao thông vận tải “Quy định về xếp loại đường để tính giá cước vận tải đường bộ”.

Căn cứ Quyết định số 25/2008/QĐ-BGTVT ngày 27/11/2008 của Bộ Giao thông vận tải về việc "Xếp loại đường để xác định cước vận tải đường bộ năm 2008".

Theo đề nghị của Giám đốc Sở Giao thông vận tải Tuyên Quang tại tờ trình số 58 /TTr-SGTVT ngày 09 tháng 3 năm 2009 về việc xếp loại đường để xác định cước vận tải đường bộ năm 2009,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Công bố xếp loại đường bộ địa phương để xác định cước vận tải năm 2009 (có bảng chi tiết kèm theo).

Điều 2. Giao trách nhiệm Giám đốc Sở Giao thông vận tải hướng dẫn và tổ chức triển khai thực hiện Quyết định này theo đúng quy định hiện hành của nhà nước.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Các ông (bà): Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở: Kế hoạch và Đầu tư, Tài Chính, Xây dựng, Công thương, Giao thông - Vận tải, Tài nguyên và Môi trường; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

BIỂU 02: BẢNG XẾP LOẠI CÁC TUYÊN ĐƯỜNG BỘ TỪ TRUNG TÂM HUYỆN ĐI CÁC XÃ

(Biểu kèm theo Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND ngày 03/4/2009 của UBND tỉnh Tuyên Quang)

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
1Na Hang - Thanh Tường844
Km0-Km444Km80-Km76.ĐT.190
Km4-Km844Km0-Km4.ĐH
2Na Hang - Năng Khả77Km0_Km7.QL.279
3Na Hang - Thượng Lâm251312
Km0-Km777Km0-Km7.QL.279
Km7-Km1366Km0-Km6.ĐH
Km13-Km251212Km6-Km18.ĐH
4Na Hang - Lăng Can37131212
Km0-Km777Km0-Km7.QL.279
Km7-Km1366Km0-Km6.ĐH
Km13-Km251212Km6-Km18.ĐH
Km25-Km371212Km0-Km12.ĐH
5Na Hang - Khuôn Hà2813123
Km0-Km777Km0-Km7.QL.279
Km7-Km1366Km0-Km6.ĐH
Km13-Km251212Km6-Km18.ĐH

Page 3

Page 4

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km25-Km2833Km0-Km3. ĐH
6Na Hang - Xuân Lập51131226
Km0-Km777Km0-Km7.QL.279
Km7-Km1366Km0-Km6. ĐH
Km13-Km251212Km6-Km18. ĐH
Km25-Km371212Km0-Km12. ĐH
Km37-Km511414Km0-Km14. ĐH
7Na Hang - Đà Vị4040Km0-Km40. QL279
8Na Hang - Hồng Thái514011
Km0-Km404040Km0-Km40. QL279
Km40-Km511111Km0-Km11.ĐH
9Na Hang - Phúc Yên48131220
Km0-Km777Km0-Km7.QL.279
Km7-Km1366Km0-Km6. ĐH
Km13-Km251212Km6-Km18. ĐH
Km25-Km3388Km0-Km8. ĐH
- Từ Km33 đến Km34 (ngập)1Km8-Km9. ĐH
- Từ Km34 đến Km4177Km9-Km16. ĐH
- Từ Km41 đến Km43 (ngập)2Km16-Km18. ĐH
- Từ Km43 đến Km4855Km18-Km23. ĐH
STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
10Na Hang - Sơn Phú2626Km0-Km26.QL.279
11Na Hang - Yên Hoa7256
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.DT.190
12Na Hang - Côn Lôn76564
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.DT.190
- Từ Km56 đến Km6044Km16-Km20.DH
13Na Hang - Khau Tinh85,5568,5
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.DT.190
- Từ Km56 đến Km61 (ngập)5Km0-Km5.DH
- Từ Km61 đến Km69,58,58,5Km21-Km29.5.DH
14Na Hang - Sinh Long885615
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.DT.190
- Từ Km56 đến Km57 (ngập)1Km0-Km1.DH
- Từ Km57 đến Km721515Km17-Km32.DH
15Na Hang - Thượng Nông825610
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279

Page 5

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.ĐT.190
- Từ Km56 đến Km661010Km16-Km26.ĐH
16Na Hang - Thượng Giáp925620
- Từ Km0 đến Km404040Km0-Km40. QL279
- Từ Km40 đến Km561616Km80-Km96.ĐT.190
- Từ Km56 đến Km762020Km16-Km36.ĐH
IIHUYỆN CHIÊM HOÁ
1Chiêm Hoá - Trung Hoà4,54,5Km0-Km4+500.ĐH
2Chiêm Hoá - Hoà An88Km0-Km8.ĐH
3Chiêm Hoá - Nhân Lý1616Km0-Km16.ĐH
4Chiêm Hoá -Vinh Quang99Km74-Km65.ĐT.185
5Chiêm Hoá - Kim Bình1414Km74-Km60.ĐT.185
6Chiêm Hoá - Tri Phú2222
Km0-Km151515Km74-Km59.ĐT.185
Km15-Km2277Km0-Km7.ĐH
7Chiêm Hoá - Linh Phú3333
Km0-Km151515Km74-Km59.ĐT.185
Km15-Km331818Km0-Km18.ĐH
8Chiêm Hoá - Bình Nhân15105
Km0-Km101010Km74-Km64.ĐT.185

Page 6

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km10-Km1555Km0-Km5.DH
9Chiêm Hoá - Ngọc Hội55Km38-Km43.DT.190
10Chiêm Hoá - Phú Bình14104
Km0-Km101010Km38-Km48.DT.190
Km10-Km1444Km0-Km4.DH
11Chiêm Hoá - Yên Lập19154
Km0-Km151515Km38-Km53.DT.190
Km15-Km1944Km0-Km4.DT.187
12Chiêm Hoá - Kiên Đài291019
Km0-Km101010Km38-Km48.DT.190
Km10-Km291919Km0-Km19.DH
13Chiêm Hoá - Bình Phú311516
Km0-Km151515Km38-Km53.DT.190
Km15-Km311616Km0-Km16.DH
14Chiêm Hoá -Xuân Quang55Km0-Km5. DT.188
15Chiêm Hoá - Hùng Mỹ12543
Km0-Km555Km0-Km5. DT.188
Km5-Km944Km5-Km9. DT.188
Km9-Km1233Km0-Km3. DH
16Chiêm Hoá - Tân Mỹ215133

Page 7

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km181313Km5-Km18. ĐT.188
Km18-Km2133Km0-Km3. ĐH
17Chiêm Hoá - Phúc Sơn25520
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km252020Km5-Km25. ĐT.188
18Chiêm Hoá-Minh Quang335208
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km252020Km5-Km25. ĐT.188
Km25-Km3388Km0-Km8. QL.279
19Chiêm Hoá-Hồng Quang4452019
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km252020Km5-Km25. ĐT.188
Km25-Km441919Km0-Km19. QL.279
20Chiêm Hoá - Thổ Bình385285
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km252020Km5-Km25. ĐT.188
Km25-Km3055Km0-Km5. QL.279
Km30-Km3888Km30-Km38. ĐT.188
21Chiêm Hoá - Bình An4552875

Page 8

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km0-Km555Km0-Km5. ĐT.188
Km5-Km252020Km5-Km25. ĐT.188
Km25-Km3055Km0-Km5. QL.279
Km30-Km3888Km30-Km38. ĐT.188
Km38-Km4577Km38-Km45. ĐT.188
22Chiêm Hoá - Tân An1055
Km0-Km555Km38-Km33. ĐT.190
Km5-Km1055Km0-Km5. ĐH
23Chiêm Hoá - Hà Lang25520
Km0-Km555Km38-Km33. ĐT.190
Km5-Km252020Km0-Km20. ĐH
24Chiêm Hoá- Trung Hà31526
Km0-Km555Km38-Km33. ĐT.190
Km5-Km312626Km0-Km26. ĐH
25Chiêm Hoá - Phúc Thịnh55Km38-Km33. ĐT.190
26Chiêm Hoá- Hoà Phú1616Km38-Km22. ĐT.190
27Chiêm Hoá-Yên Nguyên2222Km38-Km16. ĐT.190
28Chiêm Hoá- Tân Thịnh853
Km0-Km555Km38-Km33. ĐT.190
Km5-Km833Km0-Km3. ĐH

Page 9

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
IIIHUYỆN HÀM YÊN
1Hàm Yên- Tân Thành44Km0-Km4.ĐH
2Hàm Yên - Phù Lưu15411
Km0-Km444Km0-Km4.ĐH
Km4-Km151111Km13-Km24.ĐT.189
3Hàm Yên - Bạch Xa31427
Km0-Km444Km0-Km4.ĐH
Km4-Km312727Km13-Km40.ĐT.189
4Hàm Yên - Yên Thuận38434
Km0-Km444Km0-Km4.ĐH
Km4-Km383434Km13-Km47.ĐT.189
5Hàm Yên -Minh Khương26422
Km0-Km444Km0-Km4.ĐH
Km4-Km262222Km13-Km35.ĐT.189
6Hàm Yên - Minh Dân22418
Km0-Km444Km0-Km4.ĐH
Km4-Km221818Km13-Km31.ĐT.189
7Hàm Yên - Bình Xa216654
Km0-Km666Km178-Km172.QL2
Km6-Km1266Km172-Km166.QL2

Page 10

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km12-Km1755Km0-Km5.ĐT.190
Km17-Km2144Km0-Km4.ĐT.189
8Hàm Yên - Minh Hương3166514
Km0-Km666Km178-Km172.QL2
Km6-Km1266Km172-Km166.QL2
Km12-Km1755Km0-Km5.ĐT.190
Km17-Km2144Km0-Km4.ĐT.189
Km21-Km3110Km0-Km10.ĐH
10Hàm Yên - Nhân Mục83,54,5
Km0-Km3+5003,53,5Km178-Km174+500.QL2
Km3+500-Km84,54,5Km0-Km4+500.ĐH
11Hàm Yên - Bằng Cốc133,59,5
Km0-Km3+5003,53,5Km178-Km174+500.QL2
Km3+500-Km139,59,5Km0-Km9+500.ĐH
12Hàm Yên - Thành Long15663
Km0-Km666Km178-Km172.QL2
Km6-Km1266Km172-Km166.QL2
Km12-Km1533Km0-Km3.ĐH
13Hàm Yên - Thái Hoà17683
Km0-Km666Km178-Km172.QL2

Page 11

Page 12

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km6-Km1488Km172-Km164,QL2
Km14-Km1733Km0-Km3,ĐH
14Hàm Yên - Thái Sơn13661
Km0-Km666Km178-Km172,QL2
Km6-Km1266Km172-Km166,QL2
Km12-Km1311Km0-Km1,ĐH
15Hàm Yên - Đức Ninh21615
Km0-Km666Km178-Km172,QL2
Km6-Km211515Km172-Km157,QL2
16Hàm Yên - Hùng Đức236134
Km0-Km666Km178-Km172,QL2
Km6-Km191313Km172-Km159,QL2
Km19-Km2344Km0-Km4,ĐH
17Hàm Yên - Yên Phú1129
Km0-Km222Km178-Km180,QL2
Km2-Km1099Km180-Km189,QL2
18Hàm Yên - Yên Lâm252203
Km0-Km222Km178-Km180,QL2
Km2-Km222020Km180-Km200,QL2
Km22-Km2533Km0-Km3,ĐH
STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
IVHUYỆN YÊN SƠN
1Yên Sơn - Trung Môn8053
Km0-Km555Km134-Km139.QL2
Km5-Km833Km139-Km142.QL2
2Yên Sơn - Chân Sơn130553
Km0-Km555Km134-Km139.QL2
Km5-Km1055Km139-Km144.QL2
Km10-Km1333Km0-Km3.DH
3Yên Sơn - Tứ Quận160511
Km0-Km555Km134-Km139.QL2
Km5-Km161111Km139-Km150.QL2
4Yên Sơn - Thắng Quân160583
Km0-Km555Km134-Km139.QL2
Km5-Km1388Km139-Km147.QL2
Km13-Km1633Km147-Km144.QL2C
5Yên Sơn - Lãng Quán170593
Km0-Km555Km134-Km139.QL2
Km5-Km1499Km139-Km148.QL2
Km14-Km1733Km0-Km3.DH
6Yên Sơn - Đội Binh15213

Page 13

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km0-Km222Km131-Km129.QL2
Km2-Km151313Km129-Km116.QL2
7Yên Sơn - Như Khê19298
Km0-Km222Km131-Km129.QL2
Km2-Km1199Km129-Km120.QL2
Km11-Km1988Km62-Km70.ĐT.186
8Yên Sơn - Phú Lâm12111
Km0-Km111Km131-Km132.QL2
Km1-Km121111Km218-Km229.QL37
9Yên Sơn - Kim Phú817
Km0-Km111Km131-Km132.QL2
Km1-Km844Km216-Km220.QL37
Km5-Km833Km0-Km3.ĐH
10Yên Sơn - Mỹ Bằng1815,012
Km0-Km111Km131-Km132.QL2
Km1-Km13+2001212Km218-Km230.QL37
Km13- Km1855,0Km228-Km233.QL37
11Yên Sơn - Hoàng Khai1019
Km0-Km111Km131-Km132.QL2
Km1-Km877Km218-Km225.QL37

Page 14

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km8-Km1022Km0-Km2,ĐH
12Yên Sơn - Thái Bình11083
Km0-Km333Km131-Km134,QL2
Km3-Km855Km214-Km209,QL37
Km8-Km1133Km209-Km206,QL37
13Yên Sơn - Tân Bình14212
Km0-Km222Km131-Km129,QL2
Km2-Km141212Km129-Km117,QL2
14Yên Sơn - Công Đa2908165
Km0-Km333Km131-Km134,QL2
Km3-Km855Km214-Km209,QL37
Km8-Km241616Km133-Km117,QL2C
Km25-Km3055Km0-Km5,ĐH
15Yên Sơn - Đạo Viện240816
Km0-Km333Km131-Km134,QL2
Km3-Km855Km214-Km209,QL37
Km8-Km241616Km133-Km117,QL2C
16Yên Sơn - Phú Thịnh16088
Km0-Km333Km131-Km134,QL2
Km3-Km855Km214-Km209,QL37

Page 15

Page 16

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km8-Km1688Km133-Km125.QL2C
17Yên Sơn - Trung Sơn340826
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km855Km214-Km209.QL37
Km8-Km342626Km133-Km107.QL2C
18Yên Sơn - Hùng Lợi4208277
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km855Km214-Km209.QL37
Km8-Km352727Km133-Km106.QL2C
Km36-Km4377Km0-Km7.DH
19Yên Sơn - Trung Minh56082721
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km855Km214-Km209.QL37
Km8-Km352727Km133-Km106.QL2C
Km36-Km572121Km0-Km21.DH
20Yên Sơn - Tân Long13058
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km522Km215-Km213.QL37
Km5-Km1388Km0-Km8.DT.185
21Yên Sơn - Tiến Bộ2108103
STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km855Km214-Km209.QL37
Km8-Km181010Km209-Km219.QL37
Km18-Km2133Km0-Km3.DH
22Yên Sơn - Xuân Vân270522
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km522Km215-Km213.QL37
Km5-Km272222Km0-Km22.DT.185
23Yên Sơn - Tân Tiến220589
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km522Km215-Km213.QL37
Km5-Km1688Km0-Km8.DT.185
Km16-Km2299Km0-Km9.DH
24Yên Sơn - Trung Trực360531
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km522Km215-Km213.QL37
Km5-Km363131Km0-Km31.DT.185
25Yên Sơn - Kiến Thiết440539
Km0-Km333Km131-Km134.QL2
Km3-Km522Km215-Km213.QL37

Page 17

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km5-Km443939Km0-Km39,ĐT.185
26Yên Sơn - Kim Quan370829
Km0-Km333Km131-Km134,QL2
Km3-Km855Km214-Km209,QL37
Km8-Km372929Km133-Km104,QL2C
27Yên Sơn - Phúc Ninh2605147
Km0-Km555Km134-Km139,QL2
Km5-Km191414Km139-Km153,QL2
Km19-Km2677Km0-Km7,ĐH
28Yên Sơn - Quý Quán41051422
Km0-Km555Km134-Km139,QL2
Km5-Km191414Km139-Km153,QL2
Km19-Km412222Km0-Km22,ĐH
29Yên Sơn - Chiêu Yên35051416
Km0-Km555Km134-Km139,QL2
Km5-Km191414Km139-Km153,QL2
Km19-Km351616Km0-Km16,ĐH
30Yên Sơn - Lực Hành39051420
Km0-Km555Km134-Km139,QL2
Km5-Km191414Km139-Km153,QL2

Page 18

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km19-Km392020Km0-Km20,ĐH
31Yên Sơn - Nhữ Hán2611213
Km0-Km111Km131-Km132,QL2
Km1-Km131212Km216-Km228,QL37
KM13-km261313Km0-Km13,ĐH
IVHUYỆN SƠN DƯƠNG
1Sơn Dương - Tú Thịnh44Km184-Km188,QL37
2Sơn Dương - Tân Trào1313
Km0-Km111Km184-Km185,QL37
Km1-Km131212Km80-Km92,QL2C
3Sơn Dương - Trung Yên20146
Km0-Km111Km184-Km185,QL37
Km1-Km141313Km80-Km93,QL2C
Km14-Km2066Km0-Km6,ĐH
4Sơn Dương- Minh Thanh17143
Km0-Km111Km184-Km185,QL37
Km1-Km141313Km80-Km93,QL2C
Km14-Km1733Km0-Km3,ĐH
5Sơn Dương - Hợp Thành110
Km0-Km111Km184-Km183,QL37

Page 19

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km1-Km766Km183-Km177.QL37
6Sơn Dương- Hợp Hoà12111
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km121111Km0-Km11.DH
7Sơn Dương - Thiện Kế19118
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km191818Km0-Km18.DH
8Sơn Dương - Ninh Lai27126
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km272626Km0-Km26.DH
9Sơn Dương -Kháng Nhật13112
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km131212Km0-Km12.DH
10Sơn Dương - Phúc ứng14482
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km1288Km77-Km69.QL2C
Km12-Km1422Km0-Km2 Đ.TBản
11Sơn Dương - Tuần Lộ18414
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km181414Km77-Km63.QL2C

Page 20

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
12Sơn Dương - Sơn Nam28424
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km282424Km77-Km53.QL2C
13Sơn Dương - Đại Phú33429
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km282424Km77-Km53.QL2C
Km28-Km3355Km0-Km5.DT.186
14Sơn Dương - Phú Lương384304
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km282424Km77-Km53.QL2C
Km28-Km3466Km0-Km6.DT.186
Km34-Km3844Km6-Km10.DT.186
15Sơn Dương - Tam Đa4443010
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km282424Km77-Km53.QL2C
Km28-Km3466Km0-Km6.DT.186
Km34-Km441010Km6-Km16.DT.186
16Sơn Dương - Hào Phú39930
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km393030Km51-Km21.DT.186

Page 21

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
17Sơn Dương - Lâm Xuyên44935
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km443535Km51-Km16.ĐT.186
18Sơn Dương - Sầm Dương39930
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km393030Km51-Km21.ĐT.186
19Sơn Dương - Thượng ẩm1313Km184-Km197.QL37
20Sơn Dương - Cấp Tiến21165
Km0-Km161616Km184-Km200.QL37
Km16-Km2155Km0-Km5ĐH
21Sơn Dương - Đông Thọ22913
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km221313Km51-Km38.ĐT.186
22Sơn Dương-Quyết Thắng29920
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km292020Km51-Km30.ĐT.186
23Sơn Dương- Thanh Phát214134
Km0-Km444Km184-Km188.QL37
Km4-Km171313Km77-Km64.QL2C
Km17-Km2144Km0-Km4.ĐH

Page 22

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
24Sơn Dương - Đồng Quý26917
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km261717Km51-Km34.DT.186
25Sơn Dương - Văn Phú31922
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km312222Km51-Km29.DT.186
26Sơn Dương - Văn Sơn34925
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km342525Km51-Km26.DT.186
27Sơn Dương - Chi Thiết34925
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km342525Km51-Km26.DT.186
28Sơn Dương - Hồng Lạc35926
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km352626Km51-Km25.DT.186
29Sơn Dương - Đồng Lợi37928
Km0-Km999Km184-Km193.QL37
Km9-Km372828Km51-Km23.DT.186
30Sơn Dương - Vĩnh Lợi1899
Km0-Km999Km184-Km193.QL37

Page 23

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km9-Km1866Km51-Km57.ĐT.186
Km15-Km1833Km0-Km3.ĐH
31Sơn Dương - Bình Yên880
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km877Km80-Km87.QL2C
32Sơn Dương-Lương Thiện12111
Km0-Km111Km184-Km185.QL37
Km1-Km121111Km0-Km11.ĐH
VITHỊ XÃ TUYÊN QUANG
1Thị xã Tuyên Quang-Nông Tiến22Km214-Km212.QL.37
2Thị xã Tuyên Quang - Tràng Đà523
Km0-Km222Km214-Km212.QL.37
Km2-Km533Km0-Km3.ĐT.185
3Thị xã Tuyên Quang - Ỷ La44Km134-Km138.QL2
4Thị xã Tuyên Quang - Hưng Thành211
Km0-Km111Km134-Km133.QL2
Km1-Km211Km0-Km1.ĐĐT
5Thị xã Tuyên Quang - An Khang954
Km0-Km555Km134-Km129.QL2
Km5-Km944Km0-Km4.ĐH
6Thị xã Tuyên Quang - Lưỡng Vượng651
Km0-Km555Km134-Km129.QL2

Page 24

STTChặng đườngChiều dài (Km)Loại đường (Km)Ghi chú
Loại 1Loại 2Loại 3Loại 4Loại 5Loại 6
Km5-Km911Km129-Km128.QL2
7Thị xã Tuyên Quang - Thái Long120543
Km0-Km555Km134-Km129.QL2
Km5-Km944Km129-Km125.QL2
Km9-Km1233Km0-Km3.DH
8Thị xã Tuyên Quang - Đội Cấn1257
Km0-Km555Km134-Km129.QL2
Km5-Km977Km129-Km122.QL2

Page 25

Mục lục Bấm để đi tới điều