vanban.org

Điều 7 — Pháp lệnh số 19/2004/PL-UBTVQH11 Dân quân tự vệ

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2010 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/07/2010 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 85/2010/TT-BQP · 01/07/2010 Thay thế: 43/2009/QH12 · 23/11/2009
Uỷ ban Thường vụ Quốc hội Ban hành 29/04/2004 Hiệu lực 01/01/2005 Hết hiệu lực toàn bộ 2 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 đời pháp lệnh · 3 phiên bản · 30 năm
Pháp lệnh số 19/2004/PL-UBTVQH11 Dân quân tự vệ · 19/2004/PL-UBTVQH11
01/07/201043/2009/QH12Sửa đổi Đang xem 01/01/2005Bản gốcThay thế
Pháp lệnh số 45-L/CTN Về dân quân tự vệ 1996 · 45-L/CTN
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Pháp lệnh 19/2004/PL-UBTVQH11 › Chương I › Điều 7
Đọc toàn văn

Điều 7

Lực lượng dân quân tự vệ có những nhiệm vụ sau đây:

1. Sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu, phục vụ chiến đấu, làm nòng cốt cùng toàn dân đánh giặc bảo vệ địa phương, cơ sở;

2. Phối hợp với quân đội, công an và các lực lượng khác bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ Đảng, chế độ xã hội chủ nghĩa, chính quyền, tính mạng và tài sản của nhân dân, tài sản của Nhà nước, của tổ chức ở cơ sở, tính mạng và tài sản của cá nhân nước ngoài, mục tiêu và công trình quốc phòng, an ninh trên địa bàn;

3. Xung kích trong bảo vệ sản xuất, phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, dịch hoạ và các sự cố nghiêm trọng khác;

4. Vận động nhân dân thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; tích cực thực hiện các chương trình phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương, góp phần xây dựng cơ sở vững mạnh toàn diện;

5. Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật.