Điều 6. Nhu cầu vốn đầu tư và nguồn vốn thực hiện
1. Nhu cầu vốn đầu tư
| TT | Hạng mục công việc | Nhu cầu vốn đầu tư (triệu đồng) | ||
| Tổng | Giai đoạn 2016-2020 | Giai đoạn 2021-2030 | ||
| I | Trồng Sâm và xây dựng vườn giống | 32.778.658 | 1.917.628 | 30.861.030 |
| 1 | Trồng và chăm sóc | 32.604.154 | 1.743.124 | 30.861.030 |
| 2 | Xây dựng vườn giống | 174.504 | 174.504 | |
| II | Xây dựng cơ sở hạ tầng | 2.065.253 | 245.361 | 1.819.892 |
| 1 | Đường giao thông trong vùng dự án | 1.932.976 | 113.084 | 1.819.892 |
| 2 | Đường giao thông vào vùng dự án | 132.277 | 132.277 | |
| Tổng cộng | 34.843.911 | 2.162.989 | 32.680.922 | |
2. Nguồn vốn đầu tư
| TT | Hạng mục | Nguồn vốn đầu tư (triệu đồng) | |||
| Tổng vốn | NSNN | Vốn DN | Nhân dân | ||
| I | Giai đoạn 2016 - 2020 | 2.162.989 | 297.277 | 1.493.558 | 372.154 |
| 1 | Trồng Sâm | 1.743.124 | 119.955 | 1.278.419 | 344.750 |
| 2 | Xây dựng vườn giống | 174.504 | 45.045 | 129.459 | |
| 3 | Xây dựng cơ sở hạ tầng | 245.361 | 132.277 | 85.680 | 27.404 |
| II | Giai đoạn 2021 - 2030 | 32.680.922 | 1.107.480 | 22.025.014 | 9.548.429 |
| 1 | Trồng Sâm | 30.861.030 | 1.107.480 | 20.794.287 | 8.959.263 |
| 2 | Xây dựng cơ sở hạ tầng | 1.819.892 | 1.230.727 | 589.166 | |
| Tổng cộng | 34.843.911 | 1.404.757 | 23.518.572 | 9.920.583 | |