Điều 8a. Điều kiện sản xuất phân bón vô cơ — Nghị định 202/2013/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 20/09/2017
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 01/07/2016
Thay thế: 108/2017/NĐ-CP · 20/09/2017
Sửa đổi, bổ sung: 772016/NĐ-C · 01/07/2016
Dòng đời phiên bản
4 đời nghị định · 8 phiên bản · 18 năm
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 202/2013/NĐ-CP › Chương II › Mục 1 › Điều 8a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phân bón
Điều 5. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu phân bón
Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm
Điều 7. Áp dụng pháp luật
Chương II — ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT, KINH DOANH XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU PHÂN BÓN
Điều 8. Điều kiện sản xuất phân bón
Điều 8b
Điều 8a
Điều 9. Hồ sơ cấp Giấy phép sản xuất phân bón
Điều 10. Trình tự, thủ tục cấp Giấy phép sản xuất phân bón
Điều 11. Nội dung của Giấy phép sản xuất phân bón
Điều 12. Trình tự, thủ tục cấp lại, điều chỉnh Giấy phép sản xuất phân bón
Điều 13. Thu hồi Giấy phép sản xuất phân bón
Điều 14. Cơ quan cấp phép
Điều 15. Điều kiện kinh doanh phân bón
Điều 15b
Điều 15a
Điều 16. Điều kiện xuất khẩu phân bón
Điều 17. Điều kiện nhập khẩu phân bón
Chương III — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG, KIỂM NGHIỆM, KHẢO NGHIỆM
Điều 18. Quản lý chất lượng phân bón
Điều 19. Lấy mẫu, kiểm nghiệm phân bón
Điều 20. Khảo nghiệm phân bón
Điều 21. Đặt tên phân bón
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 22. Quy định chuyển tiếp
Điều 23. Hiệu lực thi hành
Điều 24. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy