Điều 33. Việc thi hành quyết định xử phạt, cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt, thời hiệu thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng theo quy định tại các Điều 64, 65, 66, 67 của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính. — Nghị định 139/2004/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 24/11/2007
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 24/11/2007
Thay thế: 159/2007/NĐ-CP · 30/10/2007
Sửa đổi, bổ sung: 28/2005/TT-BNN · 26/05/2005
Dòng đời phiên bản
6 đời nghị định · 13 phiên bản · 24 năm
24/11/2007159/2007/NĐ-CPThay thế Đang xem
21/07/2004Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 139/2004/NĐ-CP › Chương IV › Điều 33
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi và đối tượng áp dụng:
Điều 2. Các từ ngữ trong Nghị định này, dưới đây được hiểu như sau:
Điều 3. Nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính:
Điều 4. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính:
Điều 5. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả:
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT
Điều 6. Vi phạm các quy định chung của Nhà nước về bảo vệ rừng:
Điều 7. Vi phạm quy định về phá rừng:
Điều 8. Vi phạm quy định về thiết kế và khai thác rừng:
Điều 9. Vi phạm quy định về khai thác gỗ:
Điều 10. Vi phạm quy định về khai thác củi, lâm sản khác:
Điều 11. Vi phạm quy định về phát rừng để làm nương rẫy:
Điều 12. Vi phạm quy định về chăn thả gia súc vào rừng:
Điều 13. Vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng:
Điều 14. Vi phạm quy định về phòng, trừ sâu bệnh hại rừng:
Điều 15. Gây thiệt hại đất lâm nghiệp:
Điều 16. Lấn chiếm trái phép, sử dụng đất lâm nghiệp sai mục đích:
Điều 17. Vi phạm các quy định về quản lý, bảo vệ động vật hoang dã:
Điều 18. Mua, bán, cất giữ trái phép gỗ, củi, lâm sản khác:
Điều 19. Vận chuyển lâm sản trái phép:
Điều 20. Vi phạm quy định về chế biến gỗ và lâm sản khác:
Điều 21. Vi phạm thủ tục hành chính trong mua, bán, vận chuyển, cất giữ lâm sản:
Chương III — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
Điều 22. Thẩm quyền xử phạt hành chính của nhân viên và Thủ trưởng cơ quan Kiểm lâm các cấp đối với mỗi hành vi vi phạm:
Điều 23. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các cấp đối với mỗi hành vi vi phạm:
Điều 24. Uỷ quyền xử phạt vi phạm hành chính:
Điều 25. Xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính:
Điều 26. Giải quyết những trường hợp vượt thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính:
Chương IV — THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
Điều 27. Đình chỉ hành vi vi phạm hành chính:
Điều 28. Lập biên bản vi phạm hành chính:
Điều 29. Áp dụng các biện pháp ngăn chặn:
Điều 30. Quyết định xử phạt:
Điều 31. Thu, nộp tiền phạt:
Điều 32. Tịch thu tang vật, phương tiện sử dụng để vi phạm hành chính:
Điều 33
Điều 34. Xử lý tang vật, phương tiện vi phạm hành chính:
Chương V — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 35. Khiếu nại, tố cáo:
Điều 36. Xử lý vi phạm đối với người có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính.
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 37. Nghị định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 38
Điều 39. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy