vanban.org

Điều 8 — Luật Tổ chức Quốc hội số 30/2001/QH10

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2016 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 01/01/2016 Thay thế: 57/2014/QH13 · 20/11/2014 Sửa đổi, bổ sung: 83/2007/QH11 · 02/04/2007
Quốc hội Ban hành 25/12/2001 Hiệu lực 07/01/2002 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 5 đời luật · 9 phiên bản · 66 năm
Luật Tổ chức Quốc hội 2001 · 30/2001/QH10
Luật Tổ chức Quốc hội 1992 · 66-LCT/HĐNN8
Luật Tổ chức Quốc hội và Hội đồng Nhà nước 1981 · 1-LCT/HĐNN7
Luật Tổ chức Quốc hội 1960
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 30/2001/QH10 › Chương II › Điều 8
Đọc toàn văn

Điều 8

Trong việc chuẩn bị, triệu tập và chủ trì các kỳ họp của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:

1. Dự kiến chương trình kỳ họp căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội, đề nghị của Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và các đại biểu Quốc hội;

2. Chỉ đạo, điều hòa, phối hợp hoạt động của các cơ quan hữu quan trong việc chuẩn bị nội dung kỳ họp; xem xét việc chuẩn bị các dự án luật, các báo cáo và các dự án khác trình Quốc hội;

3. Tổ chức và bảo đảm việc thực hiện chương trình kỳ họp Quốc hội;

4. Xem xét các kiến nghị của cử tri và yêu cầu các cơ quan liên quan nghiên cứu, giải quyết để báo cáo với Quốc hội;

5. Chỉ đạo việc tiếp thu ý kiến của đại biểu Quốc hội và ý kiến của nhân dân để chỉnh lý dự án luật, dự thảo nghị quyết và dự án khác trình Quốc hội;

6. Quyết định các vấn đề khác liên quan đến kỳ họp Quốc hội.