vanban.org

Điều 49 — Luật Tổ chức Quốc hội số 30/2001/QH10

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/01/2016 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 01/01/2016 Thay thế: 57/2014/QH13 · 20/11/2014 Sửa đổi, bổ sung: 83/2007/QH11 · 02/04/2007
Quốc hội Ban hành 25/12/2001 Hiệu lực 07/01/2002 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 5 đời luật · 9 phiên bản · 66 năm
Luật Tổ chức Quốc hội 2001 · 30/2001/QH10
Luật Tổ chức Quốc hội 1992 · 66-LCT/HĐNN8
Luật Tổ chức Quốc hội và Hội đồng Nhà nước 1981 · 1-LCT/HĐNN7
Luật Tổ chức Quốc hội 1960
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 30/2001/QH10 › Chương IV › Điều 49
Đọc toàn văn

Điều 49

Đại biểu Quốc hội có quyền chất vấn Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và các thành viên khác của Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Người bị chất vấn có trách nhiệm trả lời về những vấn đề mà đại biểu Quốc hội chất vấn.

Trong thời gian Quốc hội họp, đại biểu Quốc hội gửi chất vấn đến Chủ tịch Quốc hội. Người bị chất vấn có trách nhiệm trả lời trước Quốc hội tại kỳ họp đó. Trong trường hợp cần điều tra thì Quốc hội có thể quyết định cho trả lời trước Ủy ban Thường vụ Quốc hội hoặc tại kỳ họp sau của Quốc hội hoặc cho trả lời bằng văn bản.

Trong thời gian giữa hai kỳ họp Quốc hội, chất vấn được gửi đến Ủy ban Thường vụ Quốc hội để chuyển đến cơ quan hoặc người bị chất vấn và quyết định thời hạn trả lời chất vấn.

Nếu đại biểu Quốc hội không đồng ý với nội dung trả lời thì có quyền đề nghị Chủ tịch Quốc hội đưa ra thảo luận trước Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Khi cần thiết, Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội ra nghị quyết về việc trả lời chất vấn và trách nhiệm của người bị chất vấn.