Điều 47a. Thời hạn xem xét và ký Thỏa thuận đấu nối với khách hàng sử dụng điện có trạm riêng đấu nối vào lưới điện trung áp — Thông tư 32/2010/TT-BCT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 18/01/2016
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 18/01/2016
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 39/2015/TT-BCT · 18/11/2015
Dòng đời phiên bản
3 phiên bản · 16 năm
18/01/201639/2015/TT-BCTSửa đổi Đang xem
25/11/201433/2014/TT-BCTSửa đổi, bổ sung
15/09/2010Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 32/2010/TT-BCT › Chương V › Mục 3 › Điều 47a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — TIÊU CHUẨN VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN PHÂN PHỐI
Điều 4. Tần số
Điều 5. Điện áp
Điều 6. Cân bằng pha
Điều 7. Sóng hài
Điều 8. Nhấp nháy điện áp
Điều 9. Dòng ngắn mạch và thời gian loại trừ sự cố
Điều 10. Chế độ nối đất
Điều 11. Hệ số sự cố chạm đất
Điều 12. Các chỉ số về độ tin cậy của lưới điện phân phối
Điều 13. Các trường hợp ngừng cung cấp điện không xét đến khi tính toán các chỉ số độ tin cậy
Điều 14. Trình tự phê duyệt tiêu chuẩn độ tin cậy hàng năm cho lưới điện phân phối
Điều 15. Chế độ báo cáo
Điều 16. Tổn thất điện năng của lưới điện phân phối
Điều 17. Trình tự phê duyệt chỉ tiêu tổn thất điện năng của lưới điện phân phối
Điều 18. Các loại tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ
Điều 19. Tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ cho lưới điện phân phối
Điều 20. Báo cáo tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ
Chương III — DỰ BÁO NHU CẦU PHỤ TẢI ĐIỆN HỆ THỐNG ĐIỆN PHÂN PHỐI
Điều 21. Quy định chung
Điều 22. Dự báo nhu cầu phụ tải điện năm
Điều 23. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tháng
Điều 24. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần
Điều 25. Nghiên cứu phụ tải
Chương IV — LẬP KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI
Điều 26. Nguyên tắc chung
Điều 27. Yêu cầu đối với kế hoạch đầu tư phát triển lưới điện phân phối hàng năm
Điều 28. Nội dung kế hoạch đầu tư phát triển lưới điện phân phối
Điều 29. Trình tự lập, thẩm định và phê duyệt kế hoạch đầu tư phát triển lưới điện phân phối
Chương V — ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI
Điều 30. Điểm đấu nối
Điều 31. Ranh giới phân định tài sản và quản lý vận hành
Điều 32. Tuân thủ quy hoạch phát triển điện lực
Điều 33. Trách nhiệm phối hợp thực hiện
Điều 34. Yêu cầu về cân bằng pha
Điều 35. Yêu cầu về sóng hài
Điều 36. Yêu cầu về nhấp nháy điện áp
Điều 37. Yêu cầu về nối đất
Điều 38. Yêu cầu về hệ số công suất
Điều 39. Yêu cầu về hệ thống rơ le tần số thấp
Điều 40. Yêu cầu về hệ thống thông tin
Điều 41. Yêu cầu về hệ thống SCADA/ DMS
Điều 42. Yêu cầu về hệ thống bảo vệ
Điều 43. Yêu cầu đối với tổ máy phát điện đấu nối vào lưới điện phân phối
Điều 44. Yêu cầu kỹ thuật tại điểm đấu nối giữa Khách hàng sử dụng điện và Đơn vị phân phối và bán lẻ điện
Điều 45. Hồ sơ đề nghị đấu nối
Điều 46. Trình tự thỏa thuận đấu nối vào cấp điện áp trung áp và 110kV
Điều 47. Thời hạn xem xét và ký Thoả thuận đấu nối
Điều 47a
Điều 48. Trình tự cung cấp điện cho Khách hàng sử dụng điện đấu nối vào cấp điện áp hạ áp
Điều 49. Quyền tiếp cận thiết bị tại điểm đấu nối
Điều 50. Cung cấp hồ sơ điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 50a
Điều 51. Kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 52. Đóng điện điểm đấu nối
Điều 53. Trình tự thử nghiệm để đưa vào vận hành thiết bị sau điểm đấu nối
Điều 53a
Điều 54. Kiểm tra và giám sát vận hành các thiết bị đấu nối
Điều 55. Thay thế thiết bị tại điểm đấu nối
Điều 56. Thực hiện đấu nối vào lưới điện hạ áp đối với Khách hàng sử dụng lưới điện phân phối
Điều 57. Quy định chung
Điều 58. Tách đấu nối tự nguyện
Điều 59. Tách đấu nối bắt buộc
Điều 60. Khôi phục đấu nối
Chương VI — VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN PHÂN PHỐI
Điều 61. Trách nhiệm của Đơn vị phân phối điện
Điều 62. Trách nhiệm của Khách hàng sử dụng lưới điện phân phối
Điều 63. Quy định chung về bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện phân phối
Điều 64. Kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa hàng năm
Điều 65. Kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa tháng
Điều 66. Kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa tuần
Điều 67. Kế hoạch vận hành năm
Điều 68. Kế hoạch vận hành tháng
Điều 69. Kế hoạch vận hành tuần
Điều 70. Phương thức vận hành ngày
Điều 71. Vận hành hệ thống điện phân phối
Điều 72. Tình huống khẩn cấp
Điều 73. Vận hành hệ thống điện phân phối trong trường hợp sự cố hoặc rã lưới toàn bộ hoặc một phần hệ thống điện truyền tải
Điều 74. Vận hành hệ thống điện phân phối trong trường hợp tách đảo
Điều 75. Vận hành hệ thống điện phân phối khi xảy ra sự cố nghiêm trọng trên lưới điện phân phối
Điều 76. Khôi phục hệ thống điện phân phối
Điều 77. Điều khiển phụ tải
Điều 78. Ngừng, giảm cung cấp điện
Điều 79. Xây dựng phương án sa thải phụ tải
Điều 80. Các biện pháp sa thải phụ tải
Điều 81. Thực hiện sa thải phụ tải
Điều 82. Thực hiện điều khiển điện áp
Điều 83. Giám sát và điều khiển từ xa
Điều 84. Hình thức trao đổi thông tin
Điều 85. Trao đổi thông tin trong vận hành
Điều 86. Thông báo các tình huống bất thường
Điều 87. Thông báo về sự cố nghiêm trọng
Điều 88. Báo cáo kết quả vận hành hệ thống điện phân phối
Điều 89. Trách nhiệm phối hợp vận hành
Điều 90. Phối hợp thực hiện vận hành
Điều 91. Các yêu cầu chung về thí nghiệm trên hệ thống điện phân phối
Điều 92. Các trường hợp tiến hành thí nghiệm thiết bị trên lưới điện phân phối
Điều 93. Các trường hợp tiến hành thí nghiệm tổ máy phát điện
Điều 94. Trách nhiệm trong thí nghiệm thiết bị trên lưới điện phân phối
Điều 95. Trình tự, thủ tục thí nghiệm theo yêu cầu của Đơn vị phân phối điện
Điều 96. Trình tự, thủ tục thí nghiệm theo đề nghị của Khách hàng lớn sử dụng lưới điện phân phối
Điều 97. Trách nhiệm thực hiện sau khi thí nghiệm
Chương VII — ĐO ĐẾM ĐIỆN NĂNG
Điều 98. Nguyên tắc xác định vị trí đo đếm chính
Điều 99. Xác định vị trí đo đếm đối với cấp điện áp cao áp và trung áp
Điều 100. Xác định vị trí đo đếm đối với Khách hàng sử dụng lưới điện phân phối đấu nối hạ áp
Điều 101. Hệ thống đo đếm điện năng
Điều 102. Cấu hình của hệ thống đo đếm điện năng
Điều 103. Hệ thống đo đếm cấp điện áp 110kV
Điều 104. Hệ thống đo đếm cấp điện áp từ 1000V đến 35 kV
Điều 105. Hệ thống đo đếm hạ áp
Điều 106. Yêu cầu kỹ thuật của mạch đo đếm
Điều 107. Yêu cầu kỹ thuật đối với niêm phong kẹp chì và bảo mật
Điều 108. Trách nhiệm đầu tư, lắp đặt hệ thống đo đếm điện năng
Điều 109. Trách nhiệm quản lý, vận hành hệ thống đo đếm
Điều 110. Trách nhiệm xây dựng quy trình quản lý, vận hành hệ thống đo đếm
Chương VIII — MIỄN TRỪ THỰC HIỆN
Điều 111. Các trường hợp được xét miễn trừ thực hiện
Điều 112. Thẩm quyền và căn cứ quyết định miễn trừ thực hiện
Điều 113. Hồ sơ đề nghị miễn trừ thực hiện
Điều 114. Thủ tục thẩm định hồ sơ đề nghị miễn trừ thực hiện
Điều 115. Trách nhiệm cung cấp thông tin
Điều 116. Rút đề nghị miễn trừ thực hiện
Điều 117. Bãi bỏ Quyết định cho phép miễn trừ thực hiện
Chương IX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 118. Giải quyết tranh chấp
Điều 119. Xử lý vi phạm
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 120. Thời hạn đáp ứng các tiêu chuẩn của Quy định hệ thống điện phân phối
Điều 121. Tổ chức thực hiện
Điều 122. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy