Điều 13a. Trình tự, thủ tục cấp, thu hồi, cấp lại Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong sản xuất kinh doanh — Thông tư 14/2011/TT-BNNPTNT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 17/01/2015
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 17/01/2015
Thay thế: 45/2014/TT-BNNPTNT · 03/12/2014
Sửa đổi, bổ sung: 01/2013/TT-BNNPTNT · 04/01/2013
Dòng đời phiên bản
3 đời thông tư · 9 phiên bản · 15 năm
17/01/201545/2014/TT-BNNPTNTThay thế Đang xem
17/02/201301/2013/TT-BNNPTNTSửa đổi, bổ sung
12/08/201235/2012/TT-BNNPTNTChưa hợp nhất
16/09/201153/2011/TT-BNNPTNTChưa hợp nhất
13/05/2011Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 14/2011/TT-BNNPTNT › Chương II › Điều 13a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Căn cứ kiểm tra, đánh giá
Điều 5. Cơ quan kiểm tra
Điều 6. Các hình thức kiểm tra
Điều 7. Nội dung, phương pháp kiểm tra
Điều 8. Các hình thức phân loại
Điều 9. Tần suất kiểm tra
Điều 10. Yêu cầu đối với Trưởng đoàn, kiểm tra viên và người lấy mẫu
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI
Điều 11. Lập danh sách thống kê các cơ sở sản xuất, kinh doanh
Điều 12. Thông báo kế hoạch kiểm tra, đánh giá phân loại
Điều 13. Trình tự, thủ tục kiểm tra
Điều 13a
Điều 14. Phí và lệ phí
Chương III — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN
Điều 15. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Điều 16. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Điều 17. Cơ quan kiểm tra trung ương
Điều 18. Cơ quan kiểm tra địa phương
Điều 19. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và sản phẩm nông lâm thủy sản
Điều 20. Trưởng đoàn, kiểm tra viên
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 21. Hiệu lực thi hành
Điều 22. Sửa đổi, bổ sung
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy