Điều 2. Quy ước viết tắt
Trong Thông tư này, các chữ viết tắt được hiểu như sau:
1. ADS-B (Automatic Dependent Surveillance - Broadcasting): Giám sát phụ thuộc tự động - Chế độ phát quảng bá.
2. AIP (Aeronautical Information Publication): Tập thông báo tin tức hàng không.
3. DME: (Distance Measuring Equipment): Thiết bị đo cự ly bằng vô tuyến.
4. FMS (Flight Management System): Hệ thống dẫn đường và quản lý chuyến bay, trên tàu bay.
5. FVP (Flight Validation Pilot): Người lái thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị.
6. GBAS (Ground Based Augmentation System): Hệ thống tăng cường độ chính xác của tín hiệu vệ tinh dẫn đường, đặt trên mặt đất.
7. GNSS (Global Navigation Satellite System): Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu.
8. GP (Glide Path): Đài chỉ góc hạ cánh thuộc hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
9. ICAO (International Civil Aviation Organization): Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế.
10. IFP (Instrument Flight Procedure): Phương thức bay bằng thiết bị.
11. ILS (Instrument Landing System): Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
12. LOC (Localizer): Đài chỉ hướng hạ cánh thuộc hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
13. MM (Middle Marker): Đài chỉ mốc vô tuyến giữa thuộc hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
14. NDB (Non Directional Radio Beacon): Đài dẫn đường vô hướng.
15. NOTAM (Notice To Airmen): Điện văn thông báo hàng không.
16. OM (Outer Marker): Đài chỉ mốc vô tuyến ngoài thuộc hệ thống hạ cánh bằng thiết bị.
17. PAPI (Precision Approach Path Indicator): Hệ thống đèn chỉ thị đường trượt tiếp cận chính xác.
18. PBN (Performance Based Navigation): Dẫn đường dựa vào tính năng tàu bay.
19. PSR (Primary Surveillance Radar): Ra đa giám sát sơ cấp.
20. RNAV (Area Navigation): Dẫn đường khu vực.
21. RNP (Required Navigagtion Performance): Tính năng dẫn đường theo yêu cầu.
22. SID (Standard Instrument Departure) Phương thức khởi hành tiêu chuẩn sử dụng thiết bị.
23. SSR (Secondary Surveillance Radar): Ra đa giám sát thứ cấp.
24. UTC (Universal Time Coordination): Giờ quốc tế.
25. VFR (Visual Flight Rule): Qui tắc bay bằng mắt.
26. VHF AM (Very High Frequency - Amplitude Modulation): Sóng cực ngắn - điều chế biên độ.
27. WGS-84 (World Geodetic System): Hệ trắc địa (Hệ tọa độ toàn cầu).
28. VOR (Very High Frequency Omnidirectional Radio Range): Đài dẫn đường đa hướng, sóng cực ngắn.