Điều 4. Chánh Văn phòng HĐND và UBND tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban, Ngành, Chủ tịch UBND các huyện, Thị xã, Thành phố và các tổ chức cá nhân có liên quan căn cứ quyết định thi hành. — Quyết định 760/2005/QĐ.UB
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 24/09/2007
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 30/2019/QĐ-UBND · 18/11/2019
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 71/2007/QĐ-UBND · 14/09/2007
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 3 phiên bản · 22 năm
14/10/20053872/2005/QĐ-UBNDChưa hợp nhất
21/03/2005976/2005/QĐ-UBNDChưa hợp nhất
10/03/2005Bản gốcThay thế Đang xem
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 760/2005/QĐ.UB › Điều 4
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Nay ban hành kèm theo Quyết định này bản Quy định về việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.
Điều 2
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng HĐND và UBND tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban, Ngành, Chủ tịch UBND các huyện, Thị xã, Thành phố và các tổ chức cá nhân có liên quan căn cứ quyết định thi hành.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi áp dụng:
Điều 2. Đối tượng áp dụng:
Điều 3. Chi trả bồi thường, hỗ trợ và tái định cư
Điều 4. Về tái định cư:
Điều 5. Bồi thường, hỗ trợ:
Chương II — BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VỀ ĐẤT
Điều 6. Nguyên tắc bồi thường:
Điều 7. Những trường hợp thu hồi đất mà không được bồi thường:
Điều 8. Điều kiện để được bồi thường đất:
Điều 9. Giá đất để tính bồi thường và chi phí đầu tư vào đất còn lại.
Điều 10. Bồi thường, hỗ trợ đối với đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân.
Điều 11. Bồi thường đối với đất phi nông nghiệp (trừ đất ở) của hộ gia đình, cá nhân.
Điều 12. Bồi thường đối với đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp của tổ chức:
Điều 13. Bồi thường đối với đất phi nông nghiệp là đất ở:
Điều 14. Xử lý một số trường hợp cụ thể về đất ở:
Điều 15. Về bồi thường đất ở đối với những người đang đồng quyền sử dụng đất:
Điều 16. Bồi thường đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình có hành lang bảo vệ an toàn:
Điều 17. Xử lý các trường hợp tổ chức bị thu hồi đất nhưng không được bồi thường:
Chương III — BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ TÀI SẢN
Điều 18. Nguyên tắc bồi thường tài sản:
Điều 19. Bồi thường nhà, công trình xây dựng trên đất:
Điều 20. Xử lý các trường hợp bồi thường, hỗ trợ cụ thể về nhà, công trình.
Điều 21. Bồi thường nhà, công trình đối với người đang sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước:
Điều 22. Bồi thường về di chuyển mồ mả:
Điều 23. Bồi thường đối với công trình văn hóa, di tích lịch sử, nhà thờ, đình, chùa, am, miếu:
Điều 24. Bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi:
Điều 25. Xử lý tiền bồi thường đối với tài sản thuộc sở hữu Nhà nước:
Điều 26. Bồi thường cho người lao động do ngừng việc:
Chương IV — CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ
Điều 27. Hỗ trợ di chuyển:
Điều 28. Hỗ trợ ổn định đời sống và ổn định sản xuất:
Điều 29. Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm:
Điều 30. Hỗ trợ người đang thuê nhà không thuộc sở hữu nhà nước:
Điều 31. Hỗ trợ khi thu hồi đất công ích của xã, phường, thị trấn:
Điều 32. Hỗ trợ khác:
Chương V — TÁI ĐỊNH CƯ
Điều 33. Đối tượng và phạm vi áp dụng:
Điều 34. Các nguyên tắc về chính sách tái định cư đối với người bị thu hồi đất:
Điều 35. Quyề n lợi và nghĩa vụ của người được bố trí tái định cư:
Điều 36. Điều kiện để được bố trí tái định cư:
Điều 37. Phương thức bố trí tái định cư:
Điều 38. Số lượng nhà ở, đất ở để bố trí tái định cư:
Điều 39. Cơ quan quản lý khu tái định cư:
Điều 40. Trình tự thực hiện chính sách tái định cư:
Điều 41. Chủ đầu tư các dự án tái định cư:
Điều 42. Xác định nhu cầu tái định cư:
Điều 43. Nguồn vốn đầu tư xây dựng khu tái định cư:
Điều 44. Quản lý khai thác khu tái định cư:
Chương VI — TỔ CHỨC BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ
Điều 45. Giao nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Điều 46. Trách nhiệm của Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Điều 47. Trách nhiệm của Ban bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cấp huyện:
Điều 48. Trình tự tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Phần I — Xác định mức bồi thường, hỗ trợ cho từng người có đất bị thu hồi.
Điều 49. Thẩm quyền phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Điều 50. Thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Điều 51. Thỏa thuận bồi thường, hỗ trợ:
Điều 52. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp:
Điều 53. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành cấp tỉnh:
Điều 54. Cưỡng chế thi hành quyết định thu hồi đất, giải phóng mặt bằng:
Điều 55. Chi phí tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư:
Điều 56. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại:
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 57. Quy định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 58
Điều 59. Trách nhiệm thi hành:
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy