Điều 17. Báo hiệu hàng hải AIS
1. Báo hiệu hàng hải AIS có các tác dụng sau đây:
a) Nhận dạng báo hiệu hàng hải trên màn hình AIS, radar tầu hoặc trạm radar hàng hải khác khi được kết nối với AIS;
b) Giám sát và điều khiển từ xa hoạt động của báo hiệu hàng hải;
c) Báo hiệu luồng hàng hải, vùng nước, phân luồng giao thông;
d) Báo hiệu công trình trên biển;
đ) Cung cấp dữ liệu về thời tiết, thủy triều và các đặc điểm khí tượng thủy văn khác.
2. Phân loại báo hiệu hàng hải AIS:
Báo hiệu hàng hải AIS gồm các loại sau đây:
a) Báo hiệu hàng hải AIS "thực" được đặt trên báo hiệu hàng hải và truyền phát thông tin về báo hiệu hàng hải đó;
b) Báo hiệu hàng hải AIS "giả" được đặt bên ngoài báo hiệu hàng hải và truyền phát thông tin về báo hiệu hàng hải đó;
c) Báo hiệu hàng hải AIS "ảo" được dùng để truyền phát thông tin về báo hiệu hàng hải không có thực.
3. Thông tin truyền phát của báo hiệu hàng hải AIS:
a) Thông tin về báo hiệu hàng hải bao gồm loại báo hiệu hàng hải, tên của báo hiệu hàng hải, vị trí của báo hiệu hàng hải, độ chính xác vị trí của báo hiệu hàng hải, chỉ báo sai lệch vị trí của báo hiệu hàng hải nổi, kích thước của báo hiệu hàng hải, các thông số khác và tình trạng kỹ thuật của báo hiệu hàng hải;
b) Thông tin liên quan đến an toàn hàng hải;
c) Thông tin về tình hình khí tượng, thủy văn và các đặc điểm khác của vùng lân cận báo hiệu hàng hải;
d) Thông tin giám sát báo hiệu hàng hải.
4. Thời gian hoạt động của báo hiệu hàng hải AIS là 24 giờ/ngày.