Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế không lưu hàng không dân dụng". — Quyết định 32/2007/QĐ-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/08/2017
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 15/05/2011
Thay thế: 19/2017/TT-BGTVT · 06/06/2017
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 22/2011/TT-BGTVT · 31/03/2011
Dòng đời phiên bản
2 đời quyết định · 4 phiên bản · 20 năm
15/05/201122/2011/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem
10/08/2007Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 32/2007/QĐ-BGTVT › Điều 1
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế không lưu hàng không dân dụng".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3. Chánh Văn phòng, Chánh Thanh tra Bộ, Vụ trưởng các Vụ, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Quy ước viết tắt
Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Điều 4. Dịch vụ không lưu
Điều 5. Cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG LĨNH VỰC KHÔNG LƯU
Điều 6. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 7. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 8. Trách nhiệm của cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 9. Trách nhiệm của người khai thác tàu bay và tổ lái
Điều 10. Nhân viên không lưu
Điều 11. Nhiệm vụ của nhân viên không lưu
Điều 12. Giấy phép nhân viên không lưu
Điều 13. Huấn luyện nhân viên không lưu
Chương III — QUY TẮC BAY
Điều 14. Phạm vi áp dụng quy tắc bay
Điều 15. Chấp hành quy tắc bay
Điều 16. Trách nhiệm của người chỉ huy tàu bay
Điều 17. Bảo vệ con người và tài sản
Điều 18. Hoạt động gần tàu bay khác
Điều 19. Quyền ưu tiên trong khi bay
Điều 20. Sử dụng đèn tàu bay
Điều 21. Bay bằng thiết bị giả định
Điều 22. Hoạt động trên sân bay và trong khu vực lân cận sân bay
Điều 23. Nộp kế hoạch bay không lưu
Điều 24. Nội dung của kế hoạch bay không lưu
Điều 25. Điền kế hoạch bay không lưu
Điều 26. Thay đổi kế hoạch bay không lưu
Điều 27. Chấm dứt kế hoạch bay không lưu
Điều 28. Tín hiệu
Điều 29. Thời gian
Điều 30. Huấn lệnh kiểm soát không lưu
Điều 31. Thực hiện kế hoạch bay không lưu
Điều 32. Báo cáo vị trí
Điều 33. Kết thúc kiểm soát
Điều 34. Quy định về liên lạc
Điều 35. Can thiệp bất hợp pháp
Điều 36. Bay chặn
Điều 37. Chuyến bay VFR
Điều 38. Điều kiện cất cánh, hạ cánh hoặc bay vào khu vực hoạt động tại sân bay
Điều 39. Thời gian hoạt động
Điều 40. Các trường hợp không được phép hoạt động bay VFR
Điều 41. Các khu vực không được phép thực hiện chuyến bay VFR
Điều 42. Độ cao bay VFR
Điều 43. Điều kiện hoạt động bay VFR khi được cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 44. Quy định về liên lạc
Điều 45. Đổi từ bay VFR sang bay IFR
Điều 46. Phạm vi áp dụng
Điều 47. Các quy tắc áp dụng cho chuyến bay IFR trong vùng trời kiểm soát
Điều 48. Các quy tắc áp dụng cho hoạt động bay IFR ngoài vùng trời kiểm soát
Chương IV — DỊCH VỤ KHÔNG LƯU
Điều 49. Mục đích của dịch vụ không lưu
Điều 50. Mục đích cụ thể của các loại hình dịch vụ không lưu
Điều 51. Yêu cầu đối với dịch vụ không lưu
Điều 52. Tính năng dẫn đường yêu cầu (RNP)
Điều 53. Hiệp đồng giữa người khai thác tàu bay và cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 54. Hiệp đồng giữa hàng không dân dụng và quân sự
Điều 55. Thông báo, hiệp đồng về hoạt động có khả năng gây nguy hiểm đối với tàu bay dân dụng
Điều 56. Hiệp đồng giữa cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu và cơ sở cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không
Điều 57. Hiệp đồng giữa cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu và cơ sở cung cấp dịch vụ thông báo tin tức hàng không
Điều 58. Độ cao bay an toàn thấp nhất
Điều 59. Giờ sử dụng trong dịch vụ không lưu
Điều 60. Xử lý tình huống khẩn nguy trong khi bay
Điều 61. Xử lý trường hợp tàu bay bị lạc đường, không được nhận dạng
Điều 62. Xử lý đối với việc bay chặn tàu bay dân dụng
Điều 63. Quy định về việc trang bị và sử dụng thiết bị báo cáo độ cao khí áp.
Điều 64. Quy định về quản lý an toàn dịch vụ không lưu
Điều 65. Sử dụng ngôn ngữ
Điều 66. Kế hoạch ứng phó không lưu
Điều 67. Cấp giấy phép khai thác cho cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 68. Chuyến bay được cung cấp dịch vụ điều hành bay
Điều 69. Cơ sở điều hành bay
Điều 70. Cung cấp dịch vụ điều hành bay
Điều 71. Các hình thức phân cách giữa các tàu bay
Điều 72. Phân cách tối thiểu
Điều 73. Phân công trách nhiệm kiểm soát
Điều 74. Chuyển giao trách nhiệm kiểm soát
Điều 75. Hiệp đồng chuyển giao kiểm soát
Điều 76. Nội dung huấn lệnh kiểm soát không lưu
Điều 77. Phối hợp cấp huấn lệnh
Điều 78. Kiểm soát luồng không lưu
Điều 79. Kiểm soát hoạt động của người, phương tiện di chuyển trên sân bay
Điều 80. Sử dụng ra đa giám sát di chuyển trên bề mặt sân bay (SMR)
Điều 81. Phạm vi áp dụng
Điều 82. Nội dung dịch vụ thông báo bay
Điều 83. Dịch vụ thông báo bay bằng phát thanh
Điều 84. Cung cấp dịch vụ thông báo bay bằng HF (OFIS-HF)
Điều 85. Cung cấp dịch vụ thông báo bay trên sóng VHF (OFIS-VHF)
Điều 86. Dịch vụ thông báo tự động trên kênh thoại trong khu vực sân bay
Điều 87. Nội dung điện văn ATIS
Điều 88. Phạm vi áp dụng
Điều 89. Nội dung dịch vụ tư vấn không lưu
Điều 90. Phạm vi áp dụng
Điều 91. Các giai đoạn khẩn nguy
Điều 92. Nội dung thông báo cho cơ sở cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn
Điều 93. Sử dụng thiết bị liên lạc
Điều 94. Vẽ tiêu đồ đường bay
Điều 95. Thông báo cho người khai thác tàu bay
Điều 96. Thông báo cho tàu bay đang hoạt động gần tàu bay lâm nguy, lâm nạn
Chương V — ĐẢM BẢO LIÊN LẠC VÀ CUNG CẤP TIN TỨC CHO CƠ SỞ CUNG CẤP DỊCH VỤ KHÔNG LƯU
Điều 97. Liên lạc lưu động (liên lạc hai chiều không - địa)
Điều 98. Liên lạc lưu động sử dụng cho dịch vụ thông báo bay
Điều 99. Liên lạc lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát đường dài
Điều 100. Liên lạc lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tiếp cận
Điều 101. Liên lạc lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tại sân bay
Điều 102. Liên lạc cố định hàng không
Điều 103. Liên lạc cố định hàng không trong phạm vi một vùng thông báo bay
Điều 104. Liên lạc cố định hàng không sử dụng cho liên lạc giữa các vùng thông báo bay
Điều 105. Ghi và lưu trữ số liệu về không lưu
Điều 106. Yêu cầu đảm bảo hệ thống kỹ thuật, trang bị, thiết bị và tài liệu nghiệp vụ
Điều 107. Tin tức khí tượng
Điều 108. Tin tức về tình trạng sân bay, hệ thống kỹ thuật, thiết bị trên sân bay
Điều 109. Tin tức về tình trạng hoạt động của thiết bị dẫn đường
Điều 110. Tin tức về khí cầu tự do không người lái
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 111. Tổ chức thực hiện
Điều 112. Sửa đổi, bổ sung
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy