Điều 4. Các đồng chí Tổng Giám đốc Công ty Bảo hiểm Việt Nam. Chánh Văn phòng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. — Quyết định 254-TC/QÐ-BH
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 16/08/2001
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 254-TC/QÐ-BH › Điều 4
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Cho phép Tổng Công ty Bảo hiểm Việt Nam tiến hành bảo hiểm:
Điều 2. Ban hành kèm theo Quyết định này:
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 25-5-1990. Các văn bản đã ban hành có liên quan trước đây trái với Quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 4. Các đồng chí Tổng Giám đốc Công ty Bảo hiểm Việt Nam. Chánh Văn phòng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM
Điều 1
Điều 2
Chương II — PHẠM VI TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 3. Phạm vi trách nhiệm bảo hiểm thân tàu thuyền:
Điều 4. Phạm vi trách nhiệm bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền.
Điều 5. Mở rộng phạm vi bảo hiểm.
Chương III — KHÔNG THUỘC TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 6. áp dụng cho hai loại bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự của chủ tàu nêu trong chương II.
Chương IV — KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 7
Điều 8
Chương V — KỲ HẠN BẢO HIỂM
Điều 9. Bảo hiểm theo thời hạn.
Điều 10. Bảo hiểm chuyến
Điều 11. Gia hạn hợp đồng bảo hiểm và hiệu lực bảo hiểm.
Chương VI — GIÁ TRỊ BẢO HIỂM VÀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
Điều 12. Về thân tàu thuyền.
Điều 13. Giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền.
Chương VII — NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
Điều 14. Bảo quản tàu thuyền.
Điều 15. Thông báo tổn thất và bảo lưu quyền khiếu nại.
Điều 16. Phí bảo hiểm và thời hạn nộp phí bảo hiểm.
Điều 17. Hoàn phí bảo hiểm.
Chương VIII — GIÁM ĐỊNH VÀ BỒI THƯỜNG TỔN THẤT
Điều 18. Giám định tổn thất.
Điều 19. Thông báo về giá cả và nơi sửa chữa tàu thuyền.
Điều 20. Hồ sơ khiếu nại bồi thường.
Điều 21. Bồi thường bảo hiểm trên và dưới giá trị thực tế thân tàu thuyền.
Điều 22. Tổn thất toàn bộ thân tàu thuyền.
Điều 23. Tổn thất bộ phận thân tàu thuyền.
Điều 24. Khấu trừ tiền bồi thường tổn thất.
Điều 25. Thời hạn thanh toán bồi thường.
Chương IX — BỒI THƯỜNG VÀ CHUYỂN QUYỀN ĐÒI BỒI THƯỜNG ĐỐI VỚI NGƯỜI THỨ BA
Điều 26. Bồi thường thiệt hại cho người thứ ba.
Điều 27. Chuyển quyền đòi bồi thường.
Chương X — THỜI HIỆU KHIẾU NẠI VÀ XỬ LÝ TRANH CHẤP
Điều 28. Thời hiệu khiếu nại.
Điều 29
Chương I — NGUYÊN TẮC CHUNG
Điều 1
Điều 2
Điều 3. Khi tham gia bảo hiểm thuyền viên tự lựa chọn mức độ tham gia bảo hiểm thích hợp nhất đối với quyền lợi của mình theo các quy định của BAOVIET.
Chương II — PHẠM VI TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 4. BAOVIET nhận trả tiền bảo hiểm khi thuyền viên được bảo hiểm bị chết hoặc bị thương do tai nạn bất ngờ gây ra.
Điều 5. Trách nhiệm bảo hiểm còn được mở rộng cả trong trường hợp thuyền viên bị chết hoặc bị thương do tai nạn xảy ra ngoài thời gian đi sản xuất hoặc sửa chữa tàu thuyền.
Chương III — LOẠI TRỪ BẢO HIỂM
Điều 6. BAOVIET không trả tiền bảo hiểm cho những thuyền viên bị tai nạn do những nguyên nhân sau đây:
Chương IV — PHÍ BẢO HIỂM - NỘP VÀ HOÀN PHÍ
Điều 7. Phí bảo hiểm được tính cho thời gian tham gia bảo hiểm theo biểu phí do Bộ Tài chính quy định.
Điều 8. Phí bảo hiểm nộp một lần ngay khi ký hợp đồng bảo hiểm.
Điều 9
Chương V — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 10
Điều 11. Bảo hiểm tai nạn thuyền viên chỉ có hiệu lực khi BAOVIET đã cấp giấy chứng nhận bảo hiểm và nhận đầy đủ phí bảo hiểm theo quy định tại các Điều 7 và 8.
Điều 12. Khi hợp đồng bảo hiểm đã ký kết, nếu thuyền viên có sự thay đổi trong nghề nghiệp làm tăng mức độ rủi ro thì phải thông báo cho BAOVIET trước 10 (mười) ngày.
Chương VI — NGHĨA VỤ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA THUYỀN VIÊN
Điều 13. Thuyền viên được bảo hiểm phải chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy tắc an toàn lao động của đơn vị và các yêu cầu về phòng hộ lao động khác.
Điều 14
Điều 15
Chương VII — QUYỀN CỦA THUYỀN VIÊN
Điều 16
Điều 17
Điều 18
Chương VIII — GIẢI QUYẾT BỒI THƯỜNG
Điều 19. Khi có yêu cầu BAOVIET trả tiền bảo hiểm, thuyền viên hoặc người đại diện có thẩm quyền phải gửi cho BAOVIET những giấy tờ sau đây:
Điều 20. BAOVIET có trách nhiệm xem xét giải quyết và thanh toán tiền bảo hiểm trong vòng 15 (mười lăm) ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ giấy tờ hợp lệ nói trên.
Điều 21. Trường hợp thuyền viên bị thương do tai nạn thuộc rủi ro bảo hiểm phải nằm điều trị, BAOVIET có thể ứng trước số tiền bồi dưỡng theo tỷ lệ quy định ở Điều 17.2.(b) của chương VII.
Điều 22
Chương IX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 23. Mọi tranh chấp có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm giữa thuyền viên với BAOVIET nếu không giải quyết được bằng thương lượng thì sẽ đưa ra Toà án nơi Bảo hiểm đặt trụ sở để xét xử.
Chương I — NHỮNG RỦI RO ĐƯỢC BẢO HIỂM
Điều 1
Điều 2. Nếu tàu thuyền được bảo hiểm theo điều khoản này bị bắt giữ quá 6 (sáu) tháng không được trả lại thì được coi như là tổn thất toàn bộ thực tế.
Chương II — NHỮNG RỦI RO LOẠI TRỪ
Điều 3. BAOVIET không chịu trách nhiệm bồi thường những hư hỏng, mất mát tổn thất hoặc những chi phí có liên quan do cướp hoặc bán tàu thuyền trốn ra nước ngoài.
Điều 4. BAOVIET không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào của việc:
Điều 5. BAOVIET không chịu trách nhiệm về mọi thiệt hại kinh doanh khai thác của tàu thuyền được bảo hiểm, kể cả trường hợp chậm trễ và kéo dài thời gian do rủi ro được bảo hiểm gây ra.
Chương III — HUỶ BỎ HỢP ĐỒNG
Điều 6
Điều 7. Dù giấy báo huỷ bỏ có gửi cho BAOVIET hay không, hợp đồng bảo hiểm này cũng sẽ kết thúc khi tàu thuyền có bảo hiểm được trưng dụng hoặc sử dụng vào mục đích quân sự.
Chương IV — PHÍ VÀ HOÀN PHÍ BẢO HIỂM
Điều 8. Phí bảo hiểm được tính cho thời gian tàu tham gia bảo hiểm theo biểu phí do Bộ Tài chính quy định.
Điều 9. Nếu hợp đồng bảo hiểm bị huỷ bỏ theo quy định tại Điều 6 hoặc Điều 7 nói trên thì BAOVIET sẽ hoàn lại 80% (tám mươi phần trăm) số phí đã nộp thuộc thời gian huỷ bỏ hợp đồng.
Chương V — ĐIỀU KHOẢN ĐẶC BIỆT
Điều 10
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy