vanban.org

Điều 1 — Pháp lệnh số 34/2001/PL-UBTVQH10 Lưu trữ quốc gia

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2012 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/07/2012 Thay thế: 01/2011/QH13 · 11/11/2011
Uỷ ban Thường vụ Quốc hội Ban hành 04/04/2001 Hiệu lực 01/07/2001 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời pháp lệnh · 3 phiên bản · 43 năm
Pháp lệnh số 34/2001/PL-UBTVQH10 Lưu trữ quốc gia · 34/2001/PL-UBTVQH10
01/07/201201/2011/QH13Sửa đổi Đang xem 01/07/2001Bản gốcThay thế
Pháp lệnh số 8-LCT/HĐNN7 Bảo vệ tài liệu lưu trữ quốc gia 1982 · 8-LCT/HĐNN7
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Pháp lệnh 34/2001/PL-UBTVQH10 › Chương I › Điều 1
Đọc toàn văn

Điều 1

Tài liệu lưu trữ quốc gia là tài liệu có giá trị về chính trị, kinh tế, quốc phòng, an ninh, ngoại giao, văn hoá, giáo dục, khoa học và công nghệ được hình thành trong các thời kỳ lịch sử của dân tộc Việt Nam, trong quá trình hoạt động của các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, đơn vị vũ trang nhân dân (sau đây gọi chung là cơ quan, tổ chức) và các nhân vật lịch sử, tiêu biểu phục vụ việc nghiên cứu lịch sử, khoa học và hoạt động thực tiễn.

Tài liệu lưu trữ quốc gia phải là bản chính, bản gốc của tài liệu được ghi trên giấy, phim, ảnh, băng hình, đĩa hình, băng âm thanh, đĩa âm thanh hoặc các vật mang tin khác; trong trường hợp không còn bản chính, bản gốc thì được thay thế bằng bản sao hợp pháp.