vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Pháp lệnh số 01/2012/UBTVQH13 Hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật

Uỷ ban Thường vụ Quốc hội Ban hành 22/03/2012 Hiệu lực 01/07/2012 Hết hiệu lực một phần
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 14 năm
Pháp lệnh số 01/2012/UBTVQH13 Hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật · 01/2012/UBTVQH13
01/07/202601/2026/UBTVQH16Sửa đổi Hiện hành 01/07/2012Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Pháp lệnh 01/2012/UBTVQH13 › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Pháp lệnh này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

Sửa đổi bởi 01/2026/UBTVQH16 · hiệu lực 01/07/2026

1. Hợp nhất văn bản là việc cập nhật nội dung của văn bản sửa đổi, bổ sung vào văn bản được sửa đổi, bổ sung theo quy trình, kỹ thuật quy định tại Pháp lệnh này.

Văn bản sửa đổi, bổ sung bao gồm văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính, bãi bỏ một phần, hết hiệu lực một phần, tạm ngưng hiệu lực một phần hoặc công bố tiếp tục có hiệu lực một phần.

Văn bản được sửa đổi, bổ sung bao gồm văn bản được sửa đổi, bổ sung, đính chính, bãi bỏ một phần, hết hiệu lực một phần, tạm ngưng hiệu lực một phần hoặc được công bố tiếp tục có hiệu lực một phần.

2. Văn bản được hợp nhất là văn bản sửa đổi, bổ sung và văn bản được sửa đổi, bổ sung.

3. Văn bản hợp nhất là văn bản được hình thành sau khi hợp nhất văn bản sửa đổi, bổ sung với văn bản được sửa đổi, bổ sung.

4. Ký xác thực văn bản hợp nhất là việc người có thẩm quyền ký xác nhận tính chính xác về nội dung và kỹ thuật hợp nhất của văn bản hợp nhất.