vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Nghị quyết 26/2026/NQ-HĐND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
HĐND Thành phố Hà Nội Ban hành 02/06/2026 Hiệu lực 01/07/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Nghị quyết 26/2026/NQ-HĐND › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

1. Dự án thử nghiệm có kiểm soát là đề xuất thử nghiệm được Ủy ban nhân dân Thành phố cho phép thực hiện theo quyết định và quy chế thử nghiệm cụ thể.

2. Tổ chức thực hiện thử nghiệm là tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị được Ủy ban nhân dân Thành phố cho phép thực hiện dự án thử nghiệm có kiểm soát.

3. Người tham gia thử nghiệm là cá nhân, tổ chức tham gia sử dụng, vận hành, cung cấp dữ liệu, chịu tác động trực tiếp hoặc tham gia vào quá trình thử nghiệm theo phạm vi được cho phép.

4. Cơ quan hướng dẫn, giám sát, kiểm soát là cơ quan, đơn vị được Ủy ban nhân dân Thành phố giao theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, giám sát, đánh giá, kiến nghị xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thử nghiệm.

5. Tổ chức tư vấn thẩm định là tổ chức độc lập được cơ quan có thẩm quyền thuê hoặc mời để cung cấp ý kiến chuyên môn, kỹ thuật, pháp lý, tài chính, dữ liệu, an toàn, quản trị rủi ro đối với các dự án thử nghiệm có kiểm soát; ý kiến tư vấn là tài liệu tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

6. Quy chế thử nghiệm là văn bản do Ủy ban nhân dân Thành phố ban hành đối với từng dự án thử nghiệm, quy định phạm vi, điều kiện, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm, cơ chế kiểm soát, báo cáo và xử lý rủi ro trong quá trình thử nghiệm.