Điều 35: Trong trường hợp Quốc hội không thể họp được, theo đề nghị của Hội đồng quốc phòng và an ninh, Uỷ ban thường vụ Quốc hội ra nghị quyết tuyên bố tình trạng chiến tranh khi nước nhà bị xâm lược và báo cáo Quốc hội xem xét, quyết định tại kỳ họp gần nhất. Nghị quyết này phải được gửi ngay đến Chủ tịch nước để công bố. — Nghị quyết 26/2004/QH11
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 25/06/2004
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Nghị quyết 26/2004/QH11 › Chương II › Điều 35
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1
Điều 2. Uỷ ban thường vụ Quốc hội gồm có Chủ tịch Quốc hội, các Phó Chủ tịch Quốc hội và các uỷ viên do Chủ tịch Quốc hội làm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch Quốc hội làm các Phó Chủ tịch.
Điều 3. Uỷ ban thường vụ Quốc hội tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ, làm việc theo chế độ hội nghị và quyết định theo đa số.
Điều 4
Điều 5. Uỷ ban thường vụ Quốc hội ban hành pháp lệnh và nghị quyết để thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình.
Điều 6
Chương II — NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG CỦA UỶ BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
Điều 7. Trong việc bầu cử đại biểu Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 8
Điều 9. Trong việc chỉ đạo, tổ chức chuẩn bị và triệu tập kỳ họp Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 10
Điều 11. Trong việc chuẩn bị dự án chương trình xây dựng luật, pháp lệnh hàng năm và cả nhiệm kỳ Quốc hội trình Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 12. Trong việc chỉ đạo, triển khai thực hiện chương trình xây dựng luật, pháp lệnh đã được Quốc hội thông qua, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 13. Trong việc trình Quốc hội xem xét, thông qua dự án luật, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 14. Uỷ ban thường vụ Quốc hội ra pháp lệnh căn cứ vào chương trình xây dựng luật, pháp lệnh đã được Quốc hội thông qua.
Điều 15
Điều 16. Trong việc chuẩn bị dự kiến chương trình giám sát của Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 17. Trong việc chỉ đạo triển khai thực hiện chương trình giám sát của Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 18
Điều 19
Điều 20
Điều 21. Đối với hoạt động của Chính phủ, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 22. Đối với tổ chức và hoạt động của Toà án nhân dân, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 23. Đối với tổ chức và hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 24. Trong việc xem xét kiến nghị của cử tri cả nước, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 25. Trong việc tổ chức thực hiện quyền chất vấn của đại biểu Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 26
Điều 27. Trong việc chuẩn bị trình Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 28. Uỷ ban thường vụ Quốc hội giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân gửi đến Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội.
Điều 29. Trong việc bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 30. Đối với hoạt động của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 31. Trong việc chỉ đạo, điều hoà, phối hợp hoạt động của Hội đồng dân tộc và các Uỷ ban của Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 32. Đối với đại biểu Quốc hội và Đoàn đại biểu Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 33
Điều 34. Trong hoạt động đối ngoại, Uỷ ban thường vụ Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:
Điều 35
Điều 36
Điều 37
Chương III — TỔ CHỨC VÀ TIẾN HÀNH PHIÊN HỌP
Điều 38
Điều 39. Uỷ ban thường vụ Quốc hội họp thường kỳ mỗi tháng một phiên.
Điều 40
Điều 41. Phiên họp Uỷ ban thường vụ Quốc hội được tiến hành khi có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên Uỷ ban thường vụ Quốc hội tham dự.
Điều 42. Uỷ ban thường vụ Quốc hội chỉ xem xét những vấn đề được ghi trong chương trình phiên họp khi có đầy đủ các văn bản cần thiết.
Điều 43
Điều 44
Điều 45
Điều 46. Uỷ ban thường vụ Quốc hội xem xét, thông qua dự thảo nghị quyết giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh, điều ước quốc tế theo trình tự sau đây:
Điều 47. Uỷ ban thường vụ Quốc hội xem xét báo cáo, dự án khác của Chính phủ, Toà án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, đại biểu Quốc hội và các cơ quan, tổ chức hữu quan theo trình tự sau đây:
Điều 48
Điều 49
Điều 50
Điều 51. Uỷ ban thường vụ Quốc hội xem xét việc trả lời chất vấn của đại biểu Quốc hội trong thời gian giữa hai kỳ họp Quốc hội theo trình tự sau đây:
Điều 52. Uỷ ban thường vụ Quốc hội xem xét việc trình Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn theo trình tự sau đây:
Điều 53
Điều 54
Điều 55
Chương IV — QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA UỶ BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
Điều 56. Chủ tịch nước có quyền tham dự phiên họp Uỷ ban thường vụ Quốc hội và phát biểu ý kiến về các vấn đề thuộc chương trình làm việc của phiên họp.
Điều 57
Điều 58. Chánh án Toà án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao được mời tham dự phiên họp Uỷ ban thường vụ Quốc hội và phát biểu về các vấn đề có liên quan.
Điều 59
Chương V — BỘ MÁY GIÚP VIỆC VÀ KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG CỦA UỶ BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
Điều 60
Điều 61. Kinh phí hoạt động của Uỷ ban thường vụ Quốc hội là một khoản trong kinh phí hoạt động của Quốc hội.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy