Điều 26a. Chuyển loại viên chức — Nghị định 116/2003/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/06/2012
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 01/06/2012
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 29/2012/NĐ-CP · 12/04/2012
Sửa đổi, bổ sung: 121/2006/NĐ-CP · 23/10/2006
Dòng đời phiên bản
2 đời nghị định · 6 phiên bản · 25 năm
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 116/2003/NĐ-CP › Chương III › Mục 1 › Điều 26a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng điều chỉnh
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Phân loại viên chức
Chương II — TUYỂN DỤNG
Điều 5. Điều kiện của người đăng ký dự tuyển viên chức
Điều 6. Hình thức tuyển dụng
Điều 7. Ưu tiên trong tuyển dụng
Điều 8. Căn cứ tuyển dụng
Điều 9. Thông báo tuyển dụng
Điều 10. Hội đồng tuyển dụng
Điều 11. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng tuyển dụng
Điều 12. Tính điểm và xác định người trúng tuyển trong thi tuyển
Điều 13. Trúng tuyển trong kỳ xét tuyển
Điều 14. Thời hạn ra quyết định tuyển dụng và nhận việc
Điều 15. Các loại hợp đồng làm việc
Điều 16. Nghĩa vụ và quyền lợi của các bên ký kết hợp đồng làm việc
Điều 17. Tiếp tục hoặc chấm dứt hợp đồng làm việc
Điều 18. Hợp đồng làm việc đặc biệt
Điều 19. Thử việc
Điều 20. Hướng dẫn thử việc
Điều 21. Chế độ, chính sách đối với người thử việc và người hướng dẫn thử việc
Điều 22. Hoàn thành thử việc và bổ nhiệm vào ngạch viên chức
Điều 23. Nguyên tắc bổ nhiệm vào ngạch
Điều 24. Chấm dứt hợp đồng làm việc đối với người thử việc
Chương III — SỬ DỤNG VIÊN CHỨC
Điều 25. Bố trí, phân công công tác
Điều 26. Chuyển ngạch
Điều 26a
Điều 27. Nâng ngạch, nâng bậc lương
Điều 28. Tổ chức thi nâng ngạch
Điều 29. Cử viên chức dự thi nâng ngạch
Điều 30. Hội đồng thi nâng ngạch
Điều 31. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thi nâng ngạch
Điều 32. Cách tính điểm và xác định trúng tuyển trong kỳ thi nâng ngạch
Điều 33. Chứng nhận ngạch và bổ nhiệm vào ngạch
Điều 34. Đào tạo, bồi dưỡng viên chức
Điều 35. Điều động viên chức
Điều 36. Bổ nhiệm viên chức giữ chức vụ lãnh đạo
Điều 37. Miễn nhiệm chức vụ lãnh đạo
Điều 38. Viên chức giữ chức vụ lãnh đạo xin từ chức
Điều 39. Luân chuyển viên chức
Điều 40. Biệt phái viên chức
Điều 41. Chấm dứt hợp đồng làm việc theo nguyện vọng của viên chức
Điều 42. Mục đích đánh giá viên chức
Điều 43. Căn cứ và trình tự đánh giá
Điều 44. Đánh giá viên chức giữ chức vụ lãnh đạo
Chương IV — QUẢN LÝ VIÊN CHỨC
Điều 45. Nội dung quản lý viên chức
Điều 46. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ Nội vụ
Điều 47. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
Điều 48. Phân công cơ quan quản lý ngạch viên chức chuyên ngành
Điều 49. Nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ được phân công quản lý ngạch viên chức theo ngành chuyên môn
Điều 50. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Điều 51. Nhiệm vụ và quyền hạn của đơn vị sự nghiệp
Điều 52. Nhiệm vụ và quyền hạn của đơn vị cấp trên trực tiếp của đơn vị sự nghiệp
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 53. Hiệu lực thi hành
Điều 54. Trách nhiệm hướng dẫn
Điều 55. Trách nhiệm thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy