Điều 45a. Điều khoản áp dụng — Nghị định 101/2017/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2025
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 01/07/2026
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 03/2026/TT-BNV · 26/03/2026
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 171/2025/NĐ-CP · 30/06/2025
Dòng đời phiên bản
2 đời nghị định · 5 phiên bản · 16 năm
01/07/2026259/2026/NĐ-CPSửa đổi Đang xem
10/12/202189/2021/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung
21/10/2017Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 101/2017/NĐ-CP › Chương VII › Điều 45a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Mục tiêu
Điều 3. Nguyên tắc
Chương II — ĐÀO TẠO CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
Điều 4. Yêu cầu
Điều 5. Đối tượng, điều kiện đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng, đại học
Điều 6. Điều kiện đào tạo sau đại học
Điều 7. Đền bù chi phí đào tạo
Điều 8. Chi phí đền bù và cách tính chi phí đền bù
Điều 9. Điều kiện được giảm chi phí đền bù
Điều 10. Hội đồng xét đền bù
Điều 11. Thành lập Hội đồng xét đền bù
Điều 12. Cuộc họp của Hội đồng xét đền bù
Điều 13. Quyết định đền bù
Điều 14. Trả và thu hồi chi phí đền bù
Chương III — BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
Điều 15. Hình thức bồi dưỡng
Điều 16. Nội dung bồi dưỡng
Điều 17. Chương trình, tài liệu bồi dưỡng
Điều 18. Áp dụng chương trình bồi dưỡng
Điều 19. Quản lý chương trình bồi dưỡng
Điều 20. Biên soạn chương trình, tài liệu bồi dưỡng
Điều 21. Thẩm định, phê duyệt chương trình, tài liệu bồi dưỡng
Điều 22. Hội đồng thẩm định chương trình, tài liệu bồi dưỡng
Điều 23. Nhiệm vụ của thành viên Hội đồng thẩm định
Điều 24. Chế độ làm việc và cuộc họp của Hội đồng thẩm định
Điều 25. Ban hành chương trình, tài liệu
Điều 26. Chứng chỉ bồi dưỡng
Điều 27. Phân công tổ chức bồi dưỡng
Điều 28. Phương pháp bồi dưỡng
Điều 29. Loại hình tổ chức bồi dưỡng
Điều 30. Đánh giá chất lượng bồi dưỡng
Điều 31. Yêu cầu
Điều 32. Điều kiện bồi dưỡng ở nước ngoài
Chương IV — GIẢNG VIÊN
Điều 33. Giảng viên đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Điều 34. Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, chế độ, chính sách của giảng viên đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Điều 35. Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, chế độ, chính sách của người được mời thỉnh giảng
Chương V — KINH PHÍ, QUYỀN LỢI, TRÁCH NHIỆM CỦA CÁN BỘ
Điều 36. Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng
Điều 37. Quyền lợi của cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng
Điều 38. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức
Chương VI — QUẢN LÝ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG
Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Nội vụ
Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương
Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tài chính
Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Điều 43. Trách nhiệm của đơn vị sử dụng cán bộ, công chức, viên chức
Điều 44. Chế độ báo cáo công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 45a
Điều 45. Hiệu lực thi hành
Điều 46. Trách nhiệm thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy