Điều 22. Bảo lãnh thanh toán — Nghị định 01/2011/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 20/08/2024
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 20/08/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 107/2024/NĐ-CP · 20/08/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 95/2018/NĐ-CP · 30/06/2018
Dòng đời phiên bản
3 đời nghị định · 7 phiên bản · 26 năm
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 01/2011/NĐ-CP › Chương II › Mục 2 › Điều 22
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Chủ thể phát hành trái phiếu
Điều 4. Mục đích phát hành trái phiếu
Điều 5. Nguyên tắc phát hành trái phiếu
Điều 6. Các điều kiện và điều khoản của trái phiếu
Điều 7. Đối tượng mua trái phiếu
Điều 8. Quyền lợi và nghĩa vụ nộp thuế của chủ sở hữu trái phiếu
Điều 9. Lưu ý, niêm yết và giao dịch trái phiếu
Chương II — PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU TRONG NƯỚC
Điều 10. Các loại trái phiếu Chính phủ
Điều 11. Phương thức phát hành trái phiếu
Điều 12. Đối tượng tham gia đấu thầu, bảo lãnh, đại lý phát hành trái phiếu
Điều 13. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
Điều 14. Sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu
Điều 15. Thanh toán gốc, lãi trái phiếu
Điều 16. Điều kiện phát hành trái phiếu
Điều 17. Đề án phát hành trái phiếu
Điều 18. Thẩm định và cấp bảo lãnh Chính phủ
Điều 19. Phương thức phát hành trái phiếu
Điều 20. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
Điều 21. Sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu
Điều 22. Bảo lãnh thanh toán
Điều 23. Thanh toán trái phiếu
Điều 24. Điều kiện phát hành trái phiếu
Điều 25. Đề án phát hành trái phiếu
Điều 26. Thẩm định đề án phát hành trái phiếu
Điều 27. Phương thức phát hành trái phiếu
Điều 28. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
Điều 29. Sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu
Điều 30. Thanh toán gốc, lãi trái phiếu
Chương III — PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU RA THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ
Điều 31. Điều kiện phát hành trái phiếu
Điều 32. Đề án phát hành trái phiếu
Điều 33. Phê duyệt đề án phát hành trái phiếu
Điều 34. Hồ sơ phát hành trái phiếu
Điều 35. Trình tự phát hành trái phiếu
Điều 36. Sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu
Điều 37. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
Điều 38. Thanh toán gốc, lãi trái phiếu
Điều 39. Cập nhật thông tin
Điều 40. Điều kiện phát hành trái phiếu
Điều 41. Đề án phát hành trái phiếu
Điều 42. Thẩm định và cấp bảo lãnh Chính phủ
Điều 43. Phí phát hành, thanh toán trái phiếu
Điều 44. Sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu
Điều 45. Thanh toán gốc, lãi trái phiếu
Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Điều 46. Bộ Tài chính
Điều 47. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 48. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Điều 49. Bộ Tư pháp
Điều 50. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 51. Các doanh nghiệp vay lại nguồn vốn phát hành trái phiếu Chính phủ
Điều 52. Các chủ thể phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Điều 53. Các Bộ, ngành có liên quan
Điều 54. Chế độ thông tin báo cáo
Điều 55. Xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 56. Hiệu lực thi hành
Điều 57. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy