vanban.org

Điều 99. Văn phòng Quốc hội — Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13

Quốc hội Ban hành 20/11/2014 Hiệu lực 01/01/2016 Hết hiệu lực một phần 193 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 5 đời luật · 9 phiên bản · 66 năm
Luật Tổ chức Quốc hội 2014 · 57/2014/QH13
17/02/202562/2025/QH15Sửa đổi, bổ sung Hiện hành 01/01/202165/2020/QH14Sửa đổi, bổ sung 01/01/2016Bản gốcThay thế
Luật Tổ chức Quốc hội 1992 · 66-LCT/HĐNN8
Luật Tổ chức Quốc hội và Hội đồng Nhà nước 1981 · 1-LCT/HĐNN7
Luật Tổ chức Quốc hội 1960
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Luật 57/2014/QH13 › Chương VI › Điều 99
Đọc toàn văn

Điều 99. Văn phòng Quốc hội

Sửa đổi bởi 62/2025/QH15 · hiệu lực 17/02/2025
Sửa đổi bởi 62/2025/QH15 · hiệu lực 17/02/2025

1. Văn phòng Quốc hội là cơ quan hành chính, tham mưu tổng hợp, phục vụ hoạt động của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và đại biểu Quốc hội.

Sửa đổi bởi 62/2025/QH15 · hiệu lực 17/02/2025

2. Tổng thư ký Quốc hội - Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội là người đứng đầu Văn phòng Quốc hội, chịu trách nhiệm trước Quốc hội và Ủy ban thường vụ Quốc hội về hoạt động của Văn phòng Quốc hội.

Tổng thư ký Quốc hội - Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội là người phát ngôn của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội.

Sửa đổi bởi 62/2025/QH15 · hiệu lực 17/02/2025

3. Ủy ban thường vụ Quốc hội quy định nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Văn phòng Quốc hội; quyết định biên chế, quy định chế độ, chính sách áp dụng đối với đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, người lao động khác thuộc Văn phòng Quốc hội phù hợp với tính chất đặc thù trong hoạt động của Quốc hội.