vanban.org

Đăng thông tin sai sự thật trên mạng xã hội bị phạt thế nào 2026

Đăng 26/08/2026 · Cập nhật 26/08/2026 · Áp dụng Nghị định 15/2020/NĐ-CP (từ 15/04/2020) · Thời gian đọc 8 phút · 6 lượt đọc

Người lợi dụng mạng xã hội để cung cấp hoặc chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín tổ chức hoặc danh dự cá nhân bị phạt tiền theo Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP: tổ chức từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng; cá nhân bằng một nửa mức đó theo khoản 3 Điều 4 cùng nghị định. Kèm theo là buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm. Nếu đủ yếu tố tội phạm, có thể bị truy cứu theo Điều 288 hoặc Điều 331 Bộ luật Hình sự.

Pháp luật cấm những gì trên mạng xã hội?

Theo Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14, Điều 8 nghiêm cấm sử dụng không gian mạng để đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế — xã hội, gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Khi hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, mức phạt hành chính và biện pháp khắc phục được cụ thể hóa tại Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP.

1
Thông tin giả mạo / sai sự thậtCung cấp hoặc chia sẻ nội dung bịa đặt, lệch sự thật về sự kiện, số liệu, kết luận — thuộc điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP.
2
Xuyên tạc, vu khốngBóp méo sự việc, gán hành vi sai trái cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nhằm làm giảm uy tín, danh dự — cùng điểm a khoản 1 Điều 101.
3
Xúc phạm uy tín, danh dự, nhân phẩmLời lẽ, hình ảnh, video xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm cá nhân — kể cả khi nói miệng trong livestream nếu nội dung được đưa lên mạng.
4
Cung cấp hoặc chia sẻĐiều 101 điều chỉnh cả người tự tạo nội dung và người chia sẻ, đăng lại, nếu đủ yếu tố vi phạm.
Đối tượng được bảo vệ gồm cơ quan, tổ chức và cá nhân. Không cần “nói xấu một người cụ thể” mới bị xử lý — cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật làm ảnh hưởng uy tín một tổ chức cũng thuộc phạm vi điểm a khoản 1 Điều 101.

Mức phạt hành chính theo Nghị định 15/2020

Khung dưới đây lấy nguyên văn Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (phiên bản điều khoản đang ACTIVE trong kho văn bản). Theo khoản 3 Điều 4 cùng nghị định, mức phạt tiền từ Chương II đến Chương VII áp dụng đối với tổ chức; cá nhân có cùng hành vi thì mức phạt tiền bằng 1/2 mức đối với tổ chức.

Tình huốngMức tổ chứcMức cá nhân
Lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm cá nhân (điểm a khoản 1 Điều 101) 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng Bằng 1/2 mức tổ chức (Điều 4 khoản 3)
Tiết lộ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, bí mật đời tư của cá nhân và bí mật khác mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (khoản 2 Điều 101) 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng Bằng 1/2 mức tổ chức (Điều 4 khoản 3)

Mức cụ thể trong khung do người có thẩm quyền quyết định căn cứ tính chất, mức độ, hậu quả, nhân thân và tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ. Không phải mọi vụ việc đều áp mức tối đa của khung.

Đừng nhầm khung: khoản 1 Điều 101 (10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức) là khung cho hành vi cung cấp, chia sẻ tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm. Khoản 2 Điều 101 (20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với tổ chức) là khung khác — tiết lộ bí mật nhà nước, bí mật đời tư — không phải “bản nặng hơn” của cùng một hành vi đăng tin sai.

Ngoài tiền phạt còn buộc làm gì?

1
Buộc gỡ bỏ thông tin vi phạmKhoản 3 Điều 101: buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn hoặc thông tin vi phạm pháp luật do thực hiện hành vi tại khoản 1 và khoản 2 Điều này.
2
Hợp tác khi được yêu cầuGỡ video, bài viết, caption, bình luận, đường dẫn chứa nội dung sai sự thật hoặc xúc phạm; giữ thái độ hợp tác nếu cơ quan có thẩm quyền mời làm việc.
3
Không tự miễn trách nhiệm hành chínhGỡ bỏ là biện pháp khắc phục hậu quả theo nghị định. Việc đã đăng và đủ yếu tố xử phạt vẫn có thể bị phạt tiền.

Thái độ hợp tác — chủ động gỡ bài, nhận sai, xin lỗi công khai — thường được ghi nhận khi làm việc với cơ quan chức năng, nhưng không tự động miễn trách nhiệm hành chính nếu hành vi đã hoàn thành.

Cơ quan nào xử lý và quy trình thường gặp?

Thẩm quyền phạt tiền đối với tổ chức và cá nhân được phân theo Điều 4 và Chương VIII Nghị định 15/2020/NĐ-CP. Thực tế, vụ việc trên mạng xã hội thường bắt đầu từ tố cáo, phản ánh hoặc rà soát của cơ quan công an, thanh tra chuyên ngành thông tin.

1
Phát hiện nội dungTừ tố cáo, phản ánh của tổ chức hoặc cá nhân bị ảnh hưởng, hoặc cơ quan chức năng chủ động rà soát trên không gian mạng.Bất kỳ lúc nào
2
Xác minh, làm việc với người đăngCơ quan có thẩm quyền mời làm việc, lấy lời khai, yêu cầu giải trình căn cứ của phát ngôn hoặc bài đăng.Theo tiến độ xác minh
3
Đánh giá hành vi và hậu quảXác định nội dung có giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm không; mức độ lan truyền; ảnh hưởng tới uy tín, dư luận.Hồ sơ vi phạm
4
Ra quyết định xử phạt (nếu đủ điều kiện)Áp dụng phạt tiền theo Điều 101 và buộc gỡ bỏ thông tin theo khoản 3 Điều 101. Người bị xử phạt có quyền khiếu nại theo pháp luật xử lý vi phạm hành chính.Theo thẩm quyền
5
Thi hành quyết địnhNộp phạt, gỡ nội dung, thực hiện biện pháp khắc phục được ghi trong quyết định.Đúng thời hạn ghi

Ai phải chịu trách nhiệm?

Người dùng mạng xã hội

  • Tự sáng tạo video, bài viết Có thể bị xử lý
  • Livestream nói miệng Vẫn tính nếu đưa lên mạng
  • Chia sẻ lại tin sai Có thể bị xử lý
  • “Chỉ đùa / chỉ ý kiến” Không miễn nếu đủ yếu tố

Tổ chức thiết lập mạng xã hội

  • Trách nhiệm quản trị nội dung Khung riêng tại nghị định
  • Không phối hợp gỡ theo yêu cầu Có thể bị xử lý
  • Quản lý dịch vụ Internet, thông tin trên mạng Còn có NĐ 147/2024/NĐ-CP
  • Thay người dùng chịu hết? Không — trách nhiệm song song

Số lượng người theo dõi lớn không phải điều kiện để bị phạt theo Điều 101. Mức độ lan tỏa có thể ảnh hưởng tới đánh giá hậu quả và việc chọn mức trong khung, nhưng hành vi cốt lõi vẫn là cung cấp hoặc chia sẻ nội dung thuộc điểm a khoản 1 Điều 101.

Khi nào có thể bị truy cứu hình sự?

Xử phạt hành chính chỉ áp dụng khi hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét, tùy hồ sơ, các tội danh liên quan — trong đó có Điều 288 (tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông) và Điều 331 (tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân).

Theo khoản 1 Điều 288, người đưa lên mạng máy tính, mạng viễn thông những thông tin trái với quy định của pháp luật (nếu không thuộc một số tội danh loại trừ tại chính khoản này), thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc gây dư luận xấu làm giảm uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Theo khoản 1 Điều 331, người lợi dụng các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và các quyền tự do dân chủ khác xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Ranh giới hành chính / hình sự do cơ quan có thẩm quyền đánh giá trên chứng cứ, hậu quả và ý thức chủ quan. Không tự “đoán tội” từ một bài đăng; cũng không chủ quan rằng “chỉ bị phạt tiền” trong mọi trường hợp.

Đang dùng mạng xã hội — nên làm gì để tránh rủi ro?

1
Kiểm chứng trước khi nói / đăngVới cáo buộc về cơ quan, tổ chức, cá nhân: cần căn cứ rõ ràng. Không có bằng chứng thì đừng khẳng định như sự thật.
2
Phân biệt góp ý và bịa đặtGóp ý, phản ánh đúng sự việc theo kênh hợp pháp khác với bịa số liệu, gán động cơ xấu không có cơ sở.
3
Cẩn thận khi chia sẻ “tin nóng”Chưa kiểm chứng mà chia sẻ rộng vẫn có thể bị xem xét nếu nội dung là thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc theo điểm a khoản 1 Điều 101.
4
Đã đăng nhầm: gỡ sớm, đính chínhGỡ nội dung, đăng đính chính hoặc xin lỗi khi cần, giữ thái độ hợp tác nếu cơ quan chức năng mời làm việc. Gỡ bài không tự miễn phạt.
5
Phản ánh sai phạm đúng kênhKhi nghi ngờ tiêu cực: dùng đường dây nóng, cổng phản ánh tố cáo, cơ quan có thẩm quyền — thay vì “xử” trên livestream.

Những hiểu lầm hay gặp

Hiểu lầm
Trên mạng xã hội muốn nói gì cũng được, đó là tự do ngôn luận.
Sự thật
Điều 8 Luật An ninh mạng nghiêm cấm dùng không gian mạng để đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang, gây thiệt hại hoặc xâm phạm quyền hợp pháp của người khác.
Hiểu lầm
Chỉ nói miệng trong livestream thì không bị xử lý.
Sự thật
Nội dung phát tán trên mạng — kể cả lời nói trong video — vẫn thuộc phạm vi Điều 101 nếu đủ yếu tố cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm.
Hiểu lầm
Gỡ bài và xin lỗi là xong, không ai phạt nữa.
Sự thật
Khoản 3 Điều 101 buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm; việc đã đăng và đủ yếu tố vẫn có thể bị phạt tiền theo khoản 1 hoặc khoản 2.
Hiểu lầm
Chỉ chia sẻ lại thì không sao, lỗi thuộc người đăng gốc.
Sự thật
Điểm a khoản 1 Điều 101 nêu cả “cung cấp, chia sẻ”. Người chia sẻ vẫn có thể bị xem xét tùy hành vi và hậu quả.

Câu hỏi thường gặp

Đăng thông tin sai sự thật trên mạng xã hội bị phạt bao nhiêu?

Theo điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, tổ chức lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm cá nhân bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Cá nhân có cùng hành vi chịu mức bằng 1/2 theo khoản 3 Điều 4. Khoản 3 Điều 101 còn buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn.

Chỉ chia sẻ lại bài người khác có bị xử lý không?

Có thể. Điểm a khoản 1 Điều 101 nêu hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm. Người không tự sáng tạo nội dung nhưng bấm chia sẻ, đăng lại vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh nếu đủ yếu tố vi phạm. Mức phạt và việc có xử lý hay không do cơ quan có thẩm quyền đánh giá trên hành vi và hậu quả cụ thể.

Xin lỗi và gỡ bài có hết trách nhiệm không?

Không tự động hết. Khoản 3 Điều 101 quy định biện pháp khắc phục hậu quả là buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn hoặc thông tin vi phạm pháp luật. Gỡ bài, xin lỗi là thái độ hợp tác và thực hiện biện pháp khắc phục, nhưng không loại trừ việc bị phạt tiền nếu hành vi tại khoản 1 hoặc khoản 2 đã hoàn thành và đủ yếu tố xử phạt hành chính.

Khi nào bị truy cứu hình sự?

Khi hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Điều 288 xử lý việc đưa thông tin trái pháp luật lên mạng máy tính, mạng viễn thông nếu gây dư luận xấu làm giảm uy tín hoặc đủ ngưỡng thu lợi, thiệt hại; khung khoản 1 gồm phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Điều 331 xử lý lợi dụng quyền tự do ngôn luận xâm phạm lợi ích Nhà nước, tổ chức, cá nhân.

Bình luận ngắn dưới bài người khác có bị phạt không?

Có thể, nếu nội dung bình luận là thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín, danh dự theo điểm a khoản 1 Điều 101. Độ dài không phải tiêu chí miễn trừ. Bình luận trên mạng xã hội vẫn là hình thức cung cấp thông tin trên không gian mạng, thuộc phạm vi điều chỉnh khi đủ yếu tố vi phạm hành chính hoặc hình sự.

Dùng tài khoản ẩn danh hoặc nickname có tránh được xử lý không?

Không bảo đảm. Điều 101 xử lý hành vi, không miễn trừ vì người dùng đặt tên giả. Cơ quan chức năng có thể xác minh danh tính theo thẩm quyền và phối hợp với tổ chức cung cấp dịch vụ mạng xã hội, dịch vụ Internet theo quy định quản lý thông tin trên mạng, trong đó có Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.

Nguồn pháp lý đã đối chiếu

Nghị định số 15/2020/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dich điện tử — Căn cứ chính: Điều 101 (mức phạt, buộc gỡ bỏ); Điều 4 khoản 3 (mức tổ chức, cá nhân bằng 1/2).
Hết hiệu lực một phần Hiệu lực 15/04/2020
Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 — Điều 8 khoản 1 điểm d: nghiêm cấm thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
Còn hiệu lực Hiệu lực 01/01/2019
Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 — Điều 288 và Điều 331: khi hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Nghị định số 147/2024/NĐ-CP Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng — Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng — trách nhiệm nền tảng, không dùng làm mức phạt người dùng trong bài.
Hết hiệu lực một phần Hiệu lực 25/12/2024
Lịch sử cập nhật
26/08/2026 Đăng bài lần đầu, đã đối chiếu văn bản gốc.
Bài viết có trả lời đúng điều bạn cần tìm không?
Phản hồi giúp đội pháp chế ưu tiên cập nhật nội dung.