Điều 10. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
Giá bán lẻ điện cho kinh doanh như sau:
| STT | Cấp điện áp | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Từ 22 kV trở lên | |
| a) Giờ bình thường | 1.808 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.022 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.117 | |
| 2 | Từ 6 kV đến dưới 22 kV | |
| a) Giờ bình thường | 1.939 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.153 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.226 | |
| 3 | Dưới 6 kV | |
| a) Giờ bình thường | 1.965 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.205 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.369 |