vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 41/2012/TT-BCT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/02/2022 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 01/02/2022 Sửa đổi, bổ sung: 12/2016/TT-BCT · 05/07/2016
Bộ Công Thương Ban hành 21/12/2012 Hiệu lực 04/02/2013 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 5 phiên bản · 19 năm
Thông tư số 41/2012/TT-BCT Quy định về xuất khẩu khoáng sản · 41/2012/TT-BCT
01/02/202223/2021/TT-BCTThay thế Đang xem 20/08/201612/2016/TT-BCTSửa đổi 04/02/2013Bản gốcThay thế
Thông tư số 08/2008/TT-BCT (tạm nhập - chờ toàn văn) Hướng dẫn xuất khẩu khoáng sản · 08/2008/TT-BCT (tạm nhập - chờ toàn văn)
Thông tư số 09/2006/TT-BCN Sửa đổi, bổ sung Danh mục, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện khoáng sản xuất khẩu ban hành kèm theo Thông tư số 02/2006/TT-BCN ngày 14/4/2006 của Bộ Công nghiệp hướng dẫn xuất khẩu khoáng sản · 09/2006/TT-BCN
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 41/2012/TT-BCT › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, những từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tiêu chuẩn VILAS: Là tiêu chuẩn của Hệ thống công nhận phòng thí nghiệm Việt Nam (Vietnam Laboratory Accrediation Scheme).

2. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Là các cơ quan quản lý nhà nước Trung ương (các Bộ) và Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (UBND cấp tỉnh).

3. Chế biến khoáng sản: Là quá trình sử dụng riêng biệt hoặc kết hợp các phương pháp cơ-lý-hóa để làm biến tính khoáng sản nguyên khai nhằm tạo ra một hoặc nhiều sản phẩm dưới dạng: tinh quặng, kim loại, hợp kim, hợp chất hóa học, khoáng chất công nghiệp có quy cách, tính chất phù hợp yêu cầu sử dụng, có giá trị sử dụng và giá trị thương mại cao hơn khoáng sản nguyên khai.