Điều 8. Cách thức thực hiện kê khai giá — Thông tư 36/2015/TT-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2024
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 01/07/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 13/2024/TT-BGTVT · 15/05/2024
Sửa đổi, bổ sung: 06/2022/TT-BGTVT · 27/05/2022
Dòng đời phiên bản
4 phiên bản · 11 năm
01/07/202413/2024/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem
15/07/202206/2022/TT-BGTVTSửa đổi, bổ sung
27/04/201707/2017/TT-BGTVTSửa đổi, bổ sung
01/10/2015Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 36/2015/TT-BGTVT › Chương II › Mục 2 › Điều 8
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Đồng tiền thanh toán
Điều 3. Nguyên tắc xác định giá dịch vụ
Điều 4. Chính sách giá ưu đãi nhằm khuyến khích, mở rộng người sử dụng dịch vụ
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Điều 5. Danh mục dịch vụ do Bộ Giao thông vận tải định giá, khung giá
Điều 6. Quy trình lập, thẩm định hồ sơ phương án giá
Điều 7. Danh mục dịch vụ thực hiện kê khai giá
Điều 8. Cách thức thực hiện kê khai giá
Điều 9. Quy trình tiếp nhận, rà soát hồ sơ kê khai giá
Điều 10. Đấu thầu cung ứng dịch vụ phi hàng không
Điều 11. Niêm yết giá
Điều 12. Công bố công khai giá
Điều 13. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý Nhà nước
Điều 14. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 15. Hiệu lực thi hành
Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 17. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy