vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 34/2015/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/03/2020 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/01/2018 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 01/2020/TT-BGTVT · 20/01/2020 Sửa đổi, bổ sung: 39/2017/TT-BGTVT · 07/11/2017
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 24/07/2015 Hiệu lực 15/09/2015 Hết hiệu lực toàn bộ 3 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 4 phiên bản · 14 năm
Thông tư số 34/2015/TT-BGTVT Quy định về báo cáo và điều tra tai nạn hàng hải · 34/2015/TT-BGTVT
01/01/201839/2017/TT-BGTVTSửa đổi Đang xem 15/09/2015Bản gốcThay thế
Thông tư số 27/2012/TT-BGTVT Quy định về báo cáo và điều tra tai nạn hàng hải · 27/2012/TT-BGTVT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 34/2015/TT-BGTVT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Sửa đổi bởi 39/2017/TT-BGTVT · hiệu lực 01/01/2018
Sửa đổi bởi 39/2017/TT-BGTVT · hiệu lực 01/01/2018

1. Tai nạn hàng hải là sự kiện liên quan trực tiếp đến hoạt động của tàu biển gây ra một trong những hậu quả sau: làm chết người, mất tích, bị thương nặng; làm cho tàu biển đâm va; hư hỏng nghiêm trọng đến cấu trúc tàu; làm cho tàu mất tích, chìm đắm, mắc cạn, mất khả năng điều động; làm hư hỏng kết cấu hạ tầng hàng hải hoặc gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Tai nạn hàng hải không bao gồm những hành vi cố ý gây thiệt hại đối với con người, tàu biển, kết cấu hạ tầng hàng hải hoặc môi trường.

Sửa đổi bởi 39/2017/TT-BGTVT · hiệu lực 01/01/2018

2. Sự cố hàng hải là sự việc xảy ra liên quan trực tiếp đến hoạt động của tàu biển mà không phải là tai nạn hàng hải được quy định tại khoản 1 Điều này gây nguy hiểm, hoặc nếu không được khắc phục, sẽ gây nguy hiểm cho an toàn của tàu, con người hoặc môi trường.