vanban.org

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng — Thông tư 32/2015/TT-NHNN

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ban hành 31/12/2015 Hiệu lực 01/03/2016 Hết hiệu lực một phần
Dòng đời phiên bản 3 phiên bản · 10 năm
Thông tư số 32/2015/TT-NHNN Quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân · 32/2015/TT-NHNN
12/08/202413/2024/TT-NHNNSửa đổi, bổ sung Hiện hành 01/01/202021/2019/TT-NHNNSửa đổi 01/03/2016Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 32/2015/TT-NHNN › Chương I › Điều 1
Đọc toàn văn

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024
Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024

1. Thông tư này quy định về các hạn chế, giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân bao gồm:

Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024

c) Tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung hạn và dài hạn;

Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024

đ) Tỷ lệ tổng mức nhận tiền gửi so với vốn chủ sở hữu.

Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024

2. Căn cứ kết quả giám sát, thanh tra đối với quỹ tín dụng nhân dân, trong trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân, tùy theo tính chất, mức độ rủi ro, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố yêu cầu quỹ tín dụng nhân dân duy trì một hoặc một số giới hạn thấp hơn, tỷ lệ bảo đảm an toàn chặt chẽ hơn so với mức quy định tại Thông tư này.

Sửa đổi bởi 13/2024/TT-NHNN · hiệu lực 12/08/2024

3. Quỹ tín dụng nhân dân được kiểm soát đặc biệt không phải tuân thủ các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn quy định tại Thông tư này.