vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 31/2026/TT-BCT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/07/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Công Thương Ban hành 11/06/2026 Hiệu lực 01/07/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 31/2026/TT-BCT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Hàng hóa lưu thông trên thị trường là sản phẩm, hàng hóa được đưa ra thị trường để thực hiện các hoạt động trưng bày, khuyến mại, vận chuyển, bảo quản, lưu giữ và mua bán, bao gồm cả việc mua bán trên nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử; không bao gồm hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển từ cửa khẩu về kho lưu giữ đầu tiên và lưu giữ tại kho này đối với hàng nhập khẩu, cũng như hàng hóa xuất khẩu quay trở lại từ cửa khẩu về kho lưu giữ.

2. Mã định danh sản phẩm là mã số hoặc mã ký hiệu duy nhất được tạo lập trên cơ sở thông tin do thương nhân cung cấp, gắn với một hoặc một nhóm sản phẩm cụ thể, nhằm nhận diện và xác thực thông tin về sản phẩm, phục vụ quản trị và vận hành Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương.

3. Giao diện kết nối dữ liệu ứng dụng (Application Programming Interface – API) là tập hợp các quy tắc và chuẩn kỹ thuật cho phép các hệ thống phần mềm khác nhau trao đổi dữ liệu tự động, bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn và an toàn của dữ liệu trong quá trình kết nối.

4. Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương là hệ thống bao gồm hoạt động định danh kiểu loại, lô hoặc một đơn vị sản phẩm, hàng hóa, thu thập, lưu trữ và chia sẻ thông tin về sản phẩm, hàng hóa theo thời gian, địa điểm nhằm quản lý thông tin về chất lượng và an toàn của sản phẩm, hàng hóa, do Bộ Công Thương xây dựng và vận hành.