vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 31/2012/TT-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/03/2023 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/03/2023 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 35/2022/TT-BGTVT · 27/12/2022
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 01/08/2012 Hiệu lực 01/10/2012 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 14 năm
Thông tư số 31/2012/TT-BGTVT Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong công tác quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ · 31/2012/TT-BGTVT
01/03/202335/2022/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem 01/10/2012Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 31/2012/TT-BGTVT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Đơn vị quản lý dự án là ban quản lý dự án đại diện cho chủ đầu tư; tổ chức được phân cấp, ủy quyền hoặc trúng thầu quản lý dự án; tư vấn quản lý dự án được chủ đầu tư ký hợp đồng quản lý dự án.

2. Đơn vị thực hiện công tác quản lý, bảo trì đường bộ là tổ chức, cá nhân được nhận đặt hàng, giao kế hoạch, trúng thầu công tác quản lý, bảo trì đường bộ.

3. Nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án là nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án theo Hợp đồng dự án (Hợp đồng BOT, BTO và các hình thức đầu tư khác theo quy định của pháp luật về đầu tư).