Điều 18a. Miễn ki — Thông tư 28/2010/TT-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/12/2022
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 3/3 · từ 15/12/2022
Thay thế: 25/2022/TT-BGTVT · 20/10/2022
Dòng đời phiên bản
2 đời thông tư · 5 phiên bản · 15 năm
15/12/202225/2022/TT-BGTVTThay thế Đang xem
01/12/201553/2015/TT-BGTVTSửa đổi, bổ sung
28/10/2010Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 28/2010/TT-BGTVT › Chương V › Điều 18a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Yêu cầu đối với hãng hàng không Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chuyên cơ
Chương II — TÀU BAY, TỔ LÁI VÀ NHÂN VIÊN ĐI THEO TÀU BAY THỰC HIỆN NHIỆM VỤ CHUYÊN CƠ
Điều 3. Yêu cầu đối với tàu bay làm nhiệm vụ chuyên cơ
Điều 4. Yêu cầu đối với động cơ lắp trên tàu bay làm nhiệm vụ chuyên cơ
Điều 5. Tiêu chuẩn người lái tàu bay chuyên cơ
Điều 6. Tiêu chuẩn tiếp viên phục vụ trên tàu bay chuyên cơ
Điều 7. Tiêu chuẩn nhân viên kỹ thuật đi theo tàu bay chuyên cơ
Điều 8. Xác nhận tình trạng kỹ thuật tàu bay làm nhiệm vụ chuyên cơ
Điều 9. Quản lý danh mục tàu bay, động cơ tàu bay chuyên cơ và danh sách tổ bay, nhân viên kỹ thuật thực hiện nhiệm vụ chuyên cơ
Chương III — CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 10. Khu vực dành riêng phục vụ chuyến bay chuyên cơ
Điều 11. Đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ tàu bay, hệ thống thiết bị bảo đảm hoạt động bay cho chuyến bay chuyên cơ
Điều 12. Hạn chế khai thác tại cảng hàng không khi có hoạt động chuyên cơ
Chương IV — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 13. Thông báo tin tức hàng không
Điều 14. Tiêu chuẩn kiểm soát viên không lưu
Điều 15. Phân cách giữa tàu bay chuyên cơ với tàu bay khác
Điều 16. Quản lý danh sách kiểm soát viên không lưu phục vụ chuyến bay chuyên cơ
Điều 17. Nguyên tắc ưu tiên trong công tác điều hành bay chuyên cơ trường hợp có nhiều tàu bay cùng hoạt động
Chương V — BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 18. Thẻ, giấy phép kiểm soát an ninh phục vụ chuyên cơ
Điều 18a
Điều 19. Bảo đảm an ninh, trật tự công cộng tại khu vực cảng hàng không, sân bay khi có chuyến bay chuyên cơ
Điều 20. Bảo đảm an ninh suất ăn cho khách chuyên cơ
Điều 21. Chất lượng đối với nhiên liệu của tàu bay chuyên cơ
Điều 22. Bảo đảm an ninh đối với chuyến bay chuyên cơ của Việt Nam
Điều 23. Bảo đảm an ninh đối với chuyến bay chuyên cơ của nước ngoài
Điều 24. Quản lý danh sách nhân viên an ninh, nhân viên phục vụ chuyến bay chuyên cơ tại Việt Nam
Chương VI — TRÁCH NHIỆM ĐẢM BẢO CHUYÊN CƠ
Điều 25. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 26. Trách nhiệm của Cảng vụ Hàng không khu vực
Điều 27. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không nơi có tàu bay chuyên cơ cất, hạ cánh
Điều 28. Trách nhiệm của hãng hàng không Việt Nam được giao nhiệm vụ chuyên cơ
Điều 29. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
Điều 30. Quản lý hồ sơ thực hiện nhiệm vụ chuyên cơ
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 31. Hiệu lực thi hành
Điều 32. Trách nhiệm thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy