Điều 19. Chương trình đào tạo, thi cấp chứng chỉ lái xuồng máy Công an nhân dân
1. Thời gian đào tạo
| Lý thuyết | 24 giờ |
| Thực hành điều khiển xuồng máy | 10 giờ/người |
| Ôn tập | 30 phút/người |
2. Nội dung chương trình đào tạo
a. Lý thuyết
| STT | Tên môn học | Thời gian (giờ) |
| 1 | Một số nội dung cơ bản của Luật Giao thông đường thủy nội địa và hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa Việt Nam | 08 |
| 2 | Xuồng máy và kỹ thuật điều khiển xuồng máy | 08 |
| 3 | Công tác quản lý phương tiện, người điều khiển phương tiện, bảo quản, bảo dưỡng, khắc phục sự cố thường gặp khi sử dụng xuồng máy và công tác làm dây | 06 |
| 4 | Một số kiến thức cơ bản về tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ giao thông đường thủy và điều khiển xuồng máy tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ. | 02 |
| Tổng cộng | 24 | |
b. Thực hành điều khiển xuồng máy
| STT | Nội dung | Thời gian tối thiểu/người (giờ) |
| 1 | Điều khiển xuồng máy rời bến | 02 |
| 2 | Điều khiển xuồng máy đi đường trường | 02 |
| 3 | Điều khiển xuồng máy cặp mạn phương tiện đang hành trình | 02 |
| 4 | Điều khiển xuồng máy cặp bến cố định | 02 |
| 5 | Điều khiển xuồng máy tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ. | 02 |
| Tổng cộng | 10 | |
3. Thi cấp chứng chỉ lái xuồng máy
| STT | Môn thi | Hình thức thi | Thời gian thi |
| 1 | Lý thuyết | Trắc nghiệm | 20 phút |
| 2 | Điều khiển xuồng máy | Thực hành | 30 phút/người |