Điều 74. Nguyên tắc xác định nhu cầu dịch vụ phụ trợ — Thông tư 25/2016/TT-BCT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/02/2025
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 01/08/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 05/2025/TT-BTC · 01/02/2025
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 12/2024/TT-BCT · 01/08/2024
Dòng đời phiên bản
3 đời thông tư · 8 phiên bản · 16 năm
01/08/202412/2024/TT-BCTSửa đổi, bổ sung Đang xem
16/02/202339/2022/TT-BCTSửa đổi, bổ sung
03/01/202030/2019/TT-BCTSửa đổi, bổ sung
16/01/2017Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Thông tư 25/2016/TT-BCT › Chương VI › Mục 3 › Điều 74
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — YÊU CẦU TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 4. Tần số
Điều 5. Ổn định hệ thống điện
Điều 6. Điện áp
Điều 7. Cân bằng pha
Điều 8. Sóng hài
Điều 9. Mức nhấp nháy điện áp
Điều 10. Dao động điện áp
Điều 11. Chế độ nối đất trung tính
Điều 12. Dòng điện ngắn mạch và thời gian loại trừ sự cố
Điều 13. Hệ số chạm đất
Điều 14. Độ tin cậy của lưới điện truyền tải
Điều 15. Tổn thất điện năng của lưới điện truyền tải
Chương III — DỰ BÁO NHU CẦU PHỤ TẢI ĐIỆN HỆ THỐNG ĐIỆN QUỐC GIA
Điều 16. Quy định chung về dự báo nhu cầu phụ tải điện hệ thống điện quốc gia
Điều 17. Dự báo nhu cầu phụ tải điện năm
Điều 18. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tháng
Điều 19. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần
Điều 20. Dự báo nhu cầu phụ tải điện ngày
Điều 21. Dự báo nhu cầu phụ tải điện chu kỳ giao dịch thị trường điện
Chương IV — LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 22. Nguyên tắc chung
Điều 23. Nội dung kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Điều 24. Trách nhiệm cung cấp thông tin phục vụ lập kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Điều 25. Trình tự lập, phê duyệt và công bố kế hoạch phát triển lưới điện truyền tải
Chương V — ĐẤU NỐI VÀO LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 26. Điểm đấu nối
Điều 27. Ranh giới phân định tài sản và quản lý vận hành
Điều 28. Các yêu cầu chung
Điều 29. Yêu cầu đối với thiết bị điện đấu nối
Điều 30. Yêu cầu đối với hệ thống rơ le bảo vệ
Điều 31. Yêu cầu đối với hệ thống thông tin
Điều 32. Yêu cầu về kết nối hệ thống SCADA
Điều 33. Nối đất trung tính máy biến áp
Điều 34. Hệ số công suất của Khách hàng sử dụng lưới điện truyền tải
Điều 35. Độ dao động phụ tải điện
Điều 36. Hệ thống tự động sa thải phụ tải theo tần số
Điều 37. Yêu cầu đối với Trung tâm điều khiển
Điều 38. Yêu cầu khả năng huy động, điều khiển công suất tổ máy phát điện
Điều 39. Hệ thống kích từ của tổ máy phát điện
Điều 40. Hệ thống điều tốc của tổ máy phát điện
Điều 41. Khởi động đen
Điều 42. Yêu cầu kỹ thuật đối với nhà máy điện gió, nhà máy điện mặt trời
Điều 43. Trình tự thỏa thuận đấu nối
Điều 44. Thời hạn xem xét và ký thỏa thuận đấu nối
Điều 45. Quyền tiếp cận thiết bị tại điểm đấu nối
Điều 46. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 47. Kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 48. Đóng điện điểm đấu nối
Điều 49. Chạy thử, nghiệm thu để đưa vào vận hành thiết bị sau điểm đấu nối
Điều 50. Kiểm tra và giám sát vận hành các thiết bị sau khi chính thức đưa vào vận hành
Điều 51. Thay thế thiết bị tại điểm đấu nối
Điều 52. Cung cấp hồ sơ cho kiểm tra điều kiện đóng điện điểm đấu nối
Điều 53. Đóng điện điểm đấu nối
Điều 54. Thay thế thiết bị trên lưới điện truyền tải
Điều 55. Quy định chung về tách đấu nối và khôi phục đấu nối
Điều 56. Tách đấu nối tự nguyện
Điều 57. Tách đấu nối bắt buộc
Điều 58. Khôi phục đấu nối
Chương VI — VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 59. Các chế độ vận hành của hệ thống điện truyền tải
Điều 60. Nguyên tắc vận hành hệ thống điện truyền tải
Điều 61. Kiểm tra, giám sát hệ thống rơ le bảo vệ
Điều 62. Vận hành ổn định hệ thống điện
Điều 63. Thử nghiệm và giám sát thử nghiệm
Điều 64. Xử lý sự cố
Điều 65. Thông báo suy giảm an ninh hệ thống điện
Điều 66. Sa thải phụ tải đảm bảo an ninh hệ thống điện
Điều 67. Trách nhiệm của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
Điều 68. Trách nhiệm của Đơn vị truyền tải điện
Điều 69. Trách nhiệm của Đơn vị phát điện
Điều 70. Trách nhiệm của Đơn vị phân phối điện, Đơn vị phân phối và bán lẻ điện
Điều 71. Trách nhiệm của Khách hàng sử dụng điện nhận điện trực tiếp từ lưới điện truyền tải
Điều 72. Các loại dịch vụ phụ trợ
Điều 73. Yêu cầu kỹ thuật của các dịch vụ phụ trợ
Điều 74. Nguyên tắc xác định nhu cầu dịch vụ phụ trợ
Điều 75. Đăng ký dịch vụ phụ trợ
Điều 76. Quy định chung về bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điện truyền tải
Điều 77. Lập kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện truyền tải
Điều 78. Thứ tự ưu tiên tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
Điều 79. Đăng ký tách thiết bị để bảo dưỡng, sửa chữa
Điều 80. Tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị đang vận hành
Điều 81. Báo cáo việc tách sửa chữa khẩn cấp thiết bị
Điều 82. Lập lịch huy động ngày tới
Điều 83. Ràng buộc an ninh hệ thống
Điều 84. Điều độ hệ thống điện thời gian thực
Điều 85. Các phương thức vận hành hệ thống điện thời gian thực
Điều 86. Trách nhiệm chung trong phối hợp vận hành
Điều 87. Trao đổi thông tin xử lý sự cố
Điều 88. Bảo mật thông tin
Điều 89. Chế độ báo cáo sự cố trong hệ thống điện quốc gia
Điều 90. Báo cáo kết quả vận hành lưới điện truyền tải
Điều 91. Báo cáo kế hoạch vận hành và kết quả vận hành hệ thống điện quốc gia
Chương VII — ĐÁNH GIÁ AN NINH HỆ THỐNG ĐIỆN
Điều 92. Quy định chung về đánh giá an ninh hệ thống điện
Điều 93. Công suất và điện năng dự phòng của hệ thống điện
Điều 94. Đánh giá an ninh hệ thống điện trung hạn
Điều 95. Đánh giá an ninh hệ thống điện ngắn hạn
Chương VIII — ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN TRUYỀN TẢI
Điều 96. Yêu cầu chung
Điều 97. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện
Điều 98. Các chỉ số thực hiện của Đơn vị truyền tải điện
Chương IX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 99. Giải quyết tranh chấp
Điều 100. Xử lý vi phạm
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 101. Tổ chức thực hiện
Điều 102. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy