vanban.org

Điều 2. Giải thích thuật ngữ — Thông tư 23/2018/TT-BCT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 05/01/2024 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 05/01/2024 Thay thế: 24/2023/TT-BCT · 16/11/2023
Bộ Công Thương Ban hành 28/08/2018 Hiệu lực 12/10/2018 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 6 phiên bản · 14 năm
Thông tư số 24/2023/TT-BCT quy định về quản lý, thực hiện các nhiệm vụ sử dụng nguồn kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường của Bộ Công Thương · 24/2023/TT-BCT
Thông tư số 23/2018/TT-BCT quy định về quản lý, thực hiện các nhiệm vụ bảo vệ môi trường ngành công thương · 23/2018/TT-BCT
05/01/202424/2023/TT-BCTThay thế Đang xem 12/10/2018Bản gốcThay thế
Thông tư số 36/2011/TT-BCT Quy định quản lý các nhiệm vụ, Dự án bảo vệ môi trường ngành Công thương · 36/2011/TT-BCT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 23/2018/TT-BCT › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích thuật ngữ

Trong Thông tư này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Nhiệm vụ bảo vệ môi trường là nhiệm vụ, dự án sử dụng nguồn kinh phí sự nghiệp môi trường do Bộ Công Thương quản lý, bao gồm các nội dung được quy định tại Điều 3 của Thông tư. Nhiệm vụ bảo vệ môi trường được tổ chức thực hiện dưới các hình thức: Nhiệm vụ, dự án và được quy định trong Quyết định giao nhiệm vụ bảo vệ môi trường của Bộ Công Thương.

2. Kế hoạch bảo vệ môi trường là tập hợp các nhiệm vụ bảo vệ môi trường nhằm giải quyết một hoặc một số vấn đề liên quan đến công tác bảo vệ môi trường ngành công thương.

3. Đơn vị chủ trì thực hiện là đơn vị có đủ năng lực được Bộ Công Thương giao hoặc ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường.