vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 23/2009/TT-NHNN

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 12/01/2015 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 12/01/2015 Thay thế: 37/2014/TT-NHNN · 26/11/2014
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ban hành 02/12/2009 Hiệu lực 16/01/2010 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 4 phiên bản · 16 năm
Thông tư số 37/2014/TT-NHNN Quy định việc thiết kế mẫu tiền, chế bản và quản lý in, đúc tiền Việt Nam · 37/2014/TT-NHNN
Thông tư số 23/2009/TT-NHNN Quy định việc thiết kế mẫu, chế bản và quản lý in, đúc tiền Việt Nam · 23/2009/TT-NHNN
12/01/201537/2014/TT-NHNNThay thế Đang xem 16/01/2010Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 23/2009/TT-NHNN › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, những từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tiền Việt Nam gồm: tiền giấy (tiền polymer, tiền cotton) và tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước in, đúc và phát hành.

2. Mẫu thiết kế chính thức: là mẫu thiết kế đồng tiền đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

3. Mẫu in, đúc chuẩn: là mẫu in, đúc thử đơn hình hoặc đa hình đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

4. Bản in gốc, khuôn đúc gốc: là bản in, khuôn đúc của mẫu in, đúc chuẩn đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt và nghiệm thu.

5. Nhà máy in, đúc tiền: là Nhà máy In tiền Quốc gia hoặc nhà máy in, đúc tiền khác có hợp đồng chế bản in; tạo khuôn đúc; in; đúc tiền với Ngân hàng Nhà nước.