vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Thông tư 21/2010/TT-BCT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/11/2016 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 15/11/2016 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 22/2016/TT-BCT · 03/10/2016 Sửa đổi, bổ sung: 42/2014/TT-BCT · 18/11/2014
Bộ Công Thương Ban hành 17/05/2010 Hiệu lực 01/07/2010 Hết hiệu lực toàn bộ 1 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 3 đời thông tư · 7 phiên bản · 17 năm
Thông tư số 21/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN · 21/2010/TT-BCT
Thông tư số 01/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định về chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) để thành lập khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) · 01/2010/TT-BCT
Thông tư số 12/2009/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN · 12/2009/TT-BCT
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 21/2010/TT-BCT › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

1. Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN là Hiệp định được ký ngày 26 tháng 02 năm 2009 tại Hội nghị cấp cao lần thứ 14, tại Cha-am, Thái Lan giữa các nước thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (trong Thông tư này gọi tắt là Hiệp định ATIGA).

2. Tổ chức cấp C/O Mẫu D của Việt Nam (trong Thông tư này gọi tắt là Tổ chức cấp C/O) là các tổ chức được quy định tại Phụ lục 13.    

3. Người đề nghị cấp C/O Mẫu D (trong Thông tư này gọi tắt là người đề nghị cấp C/O) bao gồm người xuất khẩu, nhà sản xuất, người đại diện có giấy ủy quyền hợp pháp của người xuất khẩu hoặc nhà sản xuất.

4. Hệ thống eCOSyslà hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử của Việt Nam có địa chỉ tại: http://www.ecosys.gov.vn.