Điều 23. Chương trình huấn luyện chuyển loại Giấy phép lái xe dân sự sang Giấy phép lái xe quân sự
|
TT |
NỘI DUNG |
ĐVT |
Thời gian |
|
Tổng |
Lý thuyết |
Thực hành |
|
I |
Hạng B |
|
|
|
|
|
1 |
Khoa học xã hội và nhân văn |
Giờ |
06 |
06 |
|
|
2 |
Cấu tạo ô tô |
Giờ |
06 |
06 |
|
|
3 |
Bảo dưỡng - sửa chữa |
Giờ |
12 |
02 |
10 |
|
4 |
Sử dụng xe và nghiệp vụ |
Giờ |
06 |
05 |
01 |
|
5 |
Pháp luật về giao thông đường bộ |
Giờ |
06 |
04 |
02 |
|
6 |
Kỹ thuật lái xe trên địa hình quân sự |
Giờ |
12 |
02 |
10 |
|
7 |
Ôn, kiểm tra |
Giờ |
06 |
02 |
04 |
|
8 |
Số ngày thực học/khóa học |
Ngày |
10 |
|
|
|
9 |
Các hoạt động khác |
Ngày |
05 |
|
|
|
10 |
Thời gian toàn khóa học |
Ngày |
15 |
|
|
|
II |
Các hạng khác |
|
|
|
|
|
1 |
Khoa học xã hội và nhân văn |
Giờ |
12 |
12 |
|
|
2 |
Cấu tạo ô tô |
Giờ |
12 |
12 |
|
|
3 |
Bảo dưỡng - sửa chữa |
Giờ |
18 |
02 |
16 |
|
4 |
Sử dụng xe và nghiệp vụ |
Giờ |
06 |
05 |
01 |
|
5 |
Pháp luật về giao thông đường bộ |
Giờ |
12 |
08 |
04 |
|
6 |
Kỹ thuật lái xe trên địa hình quân sự |
Giờ |
30 |
02 |
28 |
|
7 |
Ôn, kiểm tra |
Giờ |
06 |
02 |
04 |
|
8 |
Số ngày thực học/khóa học |
Ngày |
16 |
|
|
|
9 |
Các hoạt động khác |
Ngày |
08 |
|
|
|
10 |
Thời gian toàn khóa học |
Ngày |
24 |
|
|