vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 13/2015/TT-BNNPTNT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2018 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 01/07/2018 Thay thế: 04/2018/TT-BNNPTNT · 03/05/2018
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ban hành 25/03/2015 Hiệu lực 10/05/2015 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời thông tư · 3 phiên bản · 11 năm
Thông tư số 04/2018/TT-BNNPTNT Quy định tiêu chí, trình tự, thủ tục công nhận tiến bộ kỹ thuật trong nông nghiệp · 04/2018/TT-BNNPTNT
Thông tư số 13/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn trình tự, thủ tục công nhận tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn · 13/2015/TT-BNNPTNT
01/07/201804/2018/TT-BNNPTNTThay thế Đang xem 10/05/2015Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 13/2015/TT-BNNPTNT › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới (sau đây viết tắt là tiến bộ kỹ thuật) là sản phẩm tạo ra từ kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ; giải pháp kỹ thuật, giải pháp quản lý, giải pháp ứng dụng.

Tiến bộ kỹ thuật phải đáp ứng quy định tại Điều 6 của Thông tư này và do cơ quan có thẩm quyền công nhận.

2. Hội đồng Khoa học công nghệ cơ sở là Hội đồng do tổ chức, đơn vị có tư cách pháp nhân và năng lực chuyên môn phù hợp thành lập.

3. Cơ quan công nhận tiến bộ kỹ thuật là Tổng cục, Cục thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có nhiệm vụ tiếp nhận hồ sơ, xem xét công nhận tiến bộ kỹ thuật theo lĩnh vực được phân công quản lý.