vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Thông tư 112/2026/TT-BQP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 15/09/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Quốc phòng Ban hành 31/07/2026 Hiệu lực 15/09/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Thông tư 112/2026/TT-BQP › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng là thỏa thuận bằng văn bản được ký kết nhân danh Nhà nước hoặc Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam với bên ký kết nước ngoài, làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo pháp luật quốc tế, không phụ thuộc vào tên gọi là hiệp ước, công ước, hiệp định, định ước, thỏa thuận, nghị định thư, bản ghi nhớ, công hàm trao đổi hoặc văn kiện có tên gọi khác, do Bộ Quốc phòng chủ trì đề xuất ký kết, gia nhập hoặc thực hiện.

2. Công tác điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng là tổng hợp những nội dung có liên quan đến việc đề xuất soạn thảo, ký kết, gia nhập và thực hiện; sửa đổi, bổ sung, gia hạn, bảo lưu, chấm dứt hiệu lực, từ bỏ, rút khỏi, tạm đình chỉ thực hiện; thực hiện thủ tục nội bộ; quản lý, sử dụng kinh phí, kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và theo dõi thi hành điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng.

3. Cơ quan chủ trì soạn thảo là cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng được giao chủ trì soạn thảo điều ước quốc tế thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng.