Điều 10. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
Giá bán lẻ điện cho kinh doanh như sau:
| STT | Cấp điện áp | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Từ 22 kV trở lên | |
| a) Giờ bình thường | 1.713 | |
| b) Giờ thấp điểm | 968 | |
| c) Giờ cao điểm | 2.955 | |
| 2 | Từ 6 kV đến dưới 22 kV | |
| a) Giờ bình thường | 1.838 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.093 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.067 | |
| 3 | Dưới 6 kV | |
| a) Giờ bình thường | 1.862 | |
| b) Giờ thấp điểm | 1.142 | |
| c) Giờ cao điểm | 3.193 |