Điều 8. Thời hạn cưỡng chế — Quyết định 68/2016/QĐ-UBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 20/12/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 67/2024/QĐ-UBND · 10/12/2024
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 68/2016/QĐ-UBND › Chương I › Điều 8
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc thực hiện việc cưỡng chế
Điều 5. Điều kiện thực hiện cưỡng chế
Điều 6. Thẩm quyền ban hành quyết định cưỡng chế
Điều 7. Thỏa thuận của các bên tranh chấp đất đai sau khi có quyết định cưỡng chế
Điều 8. Thời hạn cưỡng chế
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN CƯỠNG CHẾ
Điều 9. Xác minh về điều kiện bảo đảm thi hành quyết định cưỡng chế
Điều 10. Ban hành quyết định cưỡng chế, thành lập Ban cưỡng chế
Điều 11. Gửi, niêm yết công khai quyết định cưỡng chế
Điều 12. Lập, phê duyệt kế hoạch cưỡng chế
Điều 13. Thông báo thời gian cưỡng chế, đối thoại với người bị cưỡng chế
Điều 14. Tiến hành cưỡng chế
Điều 15. Kết thúc việc cưỡng chế
Điều 16. Cưỡng chế trong một số trường hợp cụ thể
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN LIÊN QUAN
Điều 17. Trách nhiệm của các Sở, ngành
Điều 18. Trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện
Điều 19. Trách nhiệm của Ban cưỡng chế
Điều 20. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thực hiện cưỡng chế
Điều 21. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan
Điều 22. Trách nhiệm của người bị cưỡng chế
Điều 23. Kinh phí đảm bảo cho việc cưỡng chế
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 24. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 25. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy