|
STT |
Loại hình nhà ở |
Giá thuê tối thiểu (đồng/m2/tháng) |
Giá thuê tối đa (đồng/m2/tháng) |
|
I |
Nhà ở xã hội dạng nhà ở riêng lẻ |
|
|
1 |
Nhà ở xã hội dạng căn hộ khép kín, 01 tầng, tường chịu lực, mái BTCT |
29.329 |
59.258 |
|
2 |
Nhà ở xã hội dạng liền kề, từ 02 – 03 tầng, kết cấu khung BTCT, không có tầng hầm |
44.978 |
90.875 |
|
3 |
Nhà ở xã hội dạng liền kề, từ 04 – 05 tầng, kết cấu khung BTCT, không có tầng hầm |
49.035 |
99.072 |
|
II |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư |
|
|
1 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, ≤5 tầng, không có tầng hầm |
41.019 |
82.876 |
|
2 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, ≤5 tầng, có 01 tầng hầm |
47.952 |
96.884 |
|
3 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >5 và ≤7 tầng, không có tầng hầm |
52.845 |
106.769 |
|
4 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >5 và ≤7 tầng, có 01 tầng hầm |
56.520 |
114.194 |
|
5 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >7 và ≤10 tầng, không có tầng hầm |
54.442 |
109.997 |
|
6 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >7 và ≤10 tầng, có 01 tầng hầm |
56.973 |
115.110 |
|
7 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >10 và ≤15 tầng, không có tầng hầm |
57.031 |
115.227 |
|
8 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >10 và ≤15 tầng, có 01 tầng hầm |
58.660 |
118.519 |
|
9 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >15 và ≤20 tầng, không có tầng hầm |
63.532 |
128.362 |
|
10 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >15 và ≤20 tầng, có 01 tầng hầm |
64.454 |
130.226 |
|
11 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >15 và ≤20 tầng, có 02 tầng hầm |
65.683 |
132.708 |
|
12 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >20 và ≤24 tầng, không có tầng hầm |
70.686 |
142.817 |
|
13 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >20 và ≤24 tầng, có 01 tầng hầm |
71.224 |
143.904 |
|
14 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >20 và ≤24 tầng, có 01 tầng hầm |
72.041 |
145.555 |
|
15 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >24 và ≤30 tầng, không có tầng hầm |
74.219 |
149.954 |
|
16 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >24 và ≤30 tầng, có 01 tầng hầm |
74.530 |
150.583 |
|
17 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >24 và ≤30 tầng, có 02 tầng hầm |
75.094 |
151.723 |
|
18 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >30 và ≤35 tầng, không có tầng hầm |
81.047 |
163.749 |
|
19 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >30 và ≤35 tầng, có 01 tầng hầm |
81.257 |
164.175 |
|
20 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >30 và ≤35 tầng, có 02 tầng hầm |
81.700 |
165.070 |
|
21 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >35 và ≤40 tầng, không có tầng hầm |
87.031 |
175.840 |
|
22 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >35 và ≤40 tầng, có 01 tầng hầm |
87.162 |
176.106 |
|
23 |
Nhà ở xã hội dạng nhà chung cư, >35 và ≤40 tầng, có 02 tầng hầm |
87.505 |
176.799 |