vanban.org

Điều 4. Giải thích từ ngữ — Quyết định 47/2005/QĐ-BGTVT

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/07/2017 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 15/07/2017 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 17/2017/TT-BGTVT · 31/05/2017
Bộ Giao thông vận tải Ban hành 23/09/2005 Hiệu lực 01/01/2006 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 20 năm
Quyết định số 47/2005/QĐ-BGTVT Quy định điều kiện thuyền viên Việt Nam làm việc trên tầu biển nước ngoài và thuyền viên nước ngoài làm việc trên tầu biển Việt Nam · 47/2005/QĐ-BGTVT
15/07/201717/2017/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem 01/01/2006Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 47/2005/QĐ-BGTVT › Chương I › Điều 4
Đọc toàn văn

Điều 4. Giải thích từ ngữ

Trong Quyết định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Tầu biển nước ngoài là tầu biển đăng ký mang cờ quốc tịch nước ngoài.

2. Hợp đồng cho thuê thuyền viên Việt Nam là hợp đồng được giao kết bằng văn bản giữa tổ chức xuất khẩu thuyền viên Việt Nam (sau đây gọi là người cho thuê thuyền viên Việt Nam) với tổ chức, cá nhân nước ngoài (sau đây gọi là người thuê thuyền viên Việt Nam).

3. Thuyền viên Việt Nam là công dân Việt Nam có đủ điều kiện làm việc trên tầu biển nước ngoài theo quy định của Quyết định này.

4. Thuyền viên nước ngoài là công dân nước ngoài có đủ điều kiện làm việc trên tầu biển Việt Nam theo quy định của Quyết định này.