Điều 4. Khung giá thuê nhà ở xã hội do cá nhân tự đầu tư xây dựng Stt Loại nhà Giá thuê tối thiểu Giá thuê tối đa (đồng/tháng/m² sàn) 1 Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch, mái tôn 5.411 11.727 2 Nhà từ 2 đến 3 tầng, kết cấu khung chịu lực BTCT; tường bao xây gạch; sàn, mái BTCT đổ tại chỗ không có tầng hầm 13.904 30.148 3 Nhà từ 4 đến 5 tầng, kết cấu khung chịu lực BTCT; tường bao xây gạch; sàn, mái BTCT đổ tại chỗ không có tầng hầm 14.319 31.040 4 Nhà từ 5 < số tầng ≤ 7 không có tầng hầm 15.564 33.747 5 Nhà từ 7 < số tầng ≤ 10 không có tầng hầm 16.048 34.772 Điều trước Điều 3. Nguyên tắc áp dụng Điều sau Điều 5. Điều khoản thi hành ←→ chuyển Điều ↑↓ Khoản / Điểm