Điều 2. Khung giá bán, giá cho thuê, giá cho thuê mua nhà ở xã hội do hộ gia đình, cá nhân đầu tư xây dựng
1. Khung giá bán
| Stt | Loại hình nhà ở riêng lẻ | Mức giá tối thiểu (đồng/m2) | Mức giá tối đa (đồng/m2) |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch | 2.316.000 | 2.797.000 |
| 2 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch, có tầng lửng | 3.243.000 | 3.915.000 |
| 3 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà | 3.963.000 | 4.785.000 |
| 4 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà, có tầng lửng | 5.152.000 | 6.221.000 |
| 5 | Nhà 1 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ | 6.084.000 | 7.346.000 |
| 6 | Nhà 2 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ, không có tầng hầm | 9.330.000 | 11.266.000 |
2. Khung giá cho thuê
| Stt | Loại hình nhà ở riêng lẻ | Mức giá tối thiểu (đồng/m2/tháng) | Mức giá tối đa (đồng/m2/tháng) |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch | 16.000 | 20.000 |
| 2 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch, có tầng lửng | 23.000 | 28.000 |
| 3 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà | 28.000 | 38.000 |
| 4 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà, có tầng lửng | 36.000 | 48.000 |
| 5 | Nhà 1 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ | 43.000 | 52.000 |
| 6 | Nhà 2 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ, không có tầng hầm | 66.000 | 80.000 |
3. Khung giá cho thuê mua
| Stt | Loại hình nhà ở riêng lẻ | Mức giá tối thiểu (đồng/m2/tháng) | Mức giá tối đa (đồng/m2/tháng) |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch | 16.000 | 19.000 |
| 2 | Nhà 1 tầng, tường bao xây gạch, có tầng lửng | 22.000 | 27.000 |
| 3 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà | 27.000 | 33.000 |
| 4 | Nhà 1 tầng: móng gạch hoặc kết hợp BTCT, nền ceramic, mái tol, vệ sinh trong nhà, có tầng lửng | 35.000 | 42.000 |
| 5 | Nhà 1 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ | 42.000 | 50.000 |
| 6 | Nhà 2 tầng, căn hộ khép kín, kết cầu tường gạch chịu lực, mái BTCT đổ tại chỗ, không có tầng hầm | 64.000 | 77.000 |