vanban.org

Điều 2. Bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau: — Quyết định 23/2015/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Ninh Bình Ban hành 30/07/2015 Hiệu lực 09/08/2015 Hết hiệu lực toàn bộ
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 23/2015/QĐ-UBND › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau:

1. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương I như sau:

“

128a1 TOYOTA LANDCRUISER GXR Nhập khẩu 2.954
” 2. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần VI Chương I như sau: “  
150a1 TOYOTA HILUX KUN35L - PRMSHM Công ty TOYOTA VN 650
           

”

3. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần I Chương II như sau:

“

180a1 MITSUBISHI OLANDER SPORT GLS (số tự động) 1998 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 968
180a2 MITSUBISHI OLANDER SPORT GLX (số tự động) 1998 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 870
180a3 MITSUBISHI MIRAGE RALLIART (số tự động) 1193 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 520
180a4 MITSUBISHI MIRAGE (số tự động) 1193 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 510
180a5 MITSUBISHI MIRAGE (số sàn) 1193 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 440
180a6 MITSUBISHI ATTRAGE (số sàn), 1193 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 498
180a7 MITSUBISHI ATTRAGE (số sàn) (std), 1193 cm3; 05 chỗ Nhập khẩu 468
180a8 MITSUBISHI ATTRAGE 05 chỗ, số tự động, 1193 cm3 Nhập khẩu 548

”

4. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương VII như sau:

“

507a1 SUZUKI CARRY (Có trợ lực) Cty VN Suzuki 261

”

5. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:

“

2091a1 THACO FRONTIER 125 - CS/TL Công ty Trường Hải 270
2091a2 THACO HD350 - CS/TK CT TNHH chu lai- trường hải 615
2091a3 THACO K165 - CS/MB1 1,6 tấn Cty lắp ráp ô tô Trường Hải 330
2091a4 THACO K165 - CS/TL 1,6 tấn Cty lắp ráp ô tô Trường Hải 320
2091a5 THACO K165 - CS/TK 1,6 tấn Cty lắp ráp ô tô Trường Hải 350
2091a6 CỬU LONG DFA 9670D-N1 Cty cổ phần ôtô (TMT) 475
2091a7 CỬU LONG KC9672D Cty cổ phần ôtô (TMT) 420
2091a8 CỬU LONG 66500T-MB Cty cổ phần ôtô (TMT) 300
2091a9 DONGBEN DB1021/TK Cty cổ phần ôtô Đông Bản 144
2091a10 DONGFENG DFL3160BXA Trung Quốc 722
2091a11 DONGFENG CSC5161GSS3 Trung Quốc 640
2091a12 CHEVROLET SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE Sản xuất, lắp ráp trong nước 352
2091a13 GIẢI PHÓNG T6105.FAW-GM/MB Cty CP Ô tô Giải Phóng 370
2091a14 HINO FC9JJSW/VX-NT Công ty CP Vạn Xuân 1420
2091a15 CNHTC ZZ4257N3247N1B Trung Quốc 990
2091a16 FOTON BJ4259SMFKB-5 ô tô đầu kéo 23,68 tấn Trung Quốc 1370
2091a17 WARM 4B230-1 229 cm3 Cty TNHH Đức Phương 78
2091a18 INTERNATIONAL PROSTAR PREMIUM 6x4 Nhập Mỹ (sx năm 2010) 965
2091a19 HUYNDAI MEGA 5TON Hàn Quốc 615