Điều 2. Bổ sung giá xe ô tô tại Phụ lục số 02 Bảng giá xe ô tô tính lệ phí trước bạ ban hành kèm theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND ngày 26/9/2014 của UBND tỉnh Ninh Bình như sau:
1. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương I như sau:
“
| 128a1 | TOYOTA | LANDCRUISER GXR | Nhập khẩu | 2.954 | |
| ” 2. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần VI Chương I như sau: “ | |||||
| 150a1 | TOYOTA | HILUX KUN35L - PRMSHM | Công ty TOYOTA VN | 650 | |
”
3. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần I Chương II như sau:
“
| 180a1 | MITSUBISHI | OLANDER SPORT GLS (số tự động) 1998 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 968 |
| 180a2 | MITSUBISHI | OLANDER SPORT GLX (số tự động) 1998 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 870 |
| 180a3 | MITSUBISHI | MIRAGE RALLIART (số tự động) 1193 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 520 |
| 180a4 | MITSUBISHI | MIRAGE (số tự động) 1193 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 510 |
| 180a5 | MITSUBISHI | MIRAGE (số sàn) 1193 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 440 |
| 180a6 | MITSUBISHI | ATTRAGE (số sàn), 1193 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 498 |
| 180a7 | MITSUBISHI | ATTRAGE (số sàn) (std), 1193 cm3; 05 chỗ | Nhập khẩu | 468 |
| 180a8 | MITSUBISHI | ATTRAGE 05 chỗ, số tự động, 1193 cm3 | Nhập khẩu | 548 |
”
4. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần III Chương VII như sau:
“
| 507a1 | SUZUKI | CARRY (Có trợ lực) | Cty VN Suzuki | 261 |
”
5. Bổ sung giá xe ô tô vào Phần V Chương XVI như sau:
“
| 2091a1 | THACO | FRONTIER 125 - CS/TL | Công ty Trường Hải | 270 |
| 2091a2 | THACO | HD350 - CS/TK | CT TNHH chu lai- trường hải | 615 |
| 2091a3 | THACO | K165 - CS/MB1 1,6 tấn | Cty lắp ráp ô tô Trường Hải | 330 |
| 2091a4 | THACO | K165 - CS/TL 1,6 tấn | Cty lắp ráp ô tô Trường Hải | 320 |
| 2091a5 | THACO | K165 - CS/TK 1,6 tấn | Cty lắp ráp ô tô Trường Hải | 350 |
| 2091a6 | CỬU LONG | DFA 9670D-N1 | Cty cổ phần ôtô (TMT) | 475 |
| 2091a7 | CỬU LONG | KC9672D | Cty cổ phần ôtô (TMT) | 420 |
| 2091a8 | CỬU LONG | 66500T-MB | Cty cổ phần ôtô (TMT) | 300 |
| 2091a9 | DONGBEN | DB1021/TK | Cty cổ phần ôtô Đông Bản | 144 |
| 2091a10 | DONGFENG | DFL3160BXA | Trung Quốc | 722 |
| 2091a11 | DONGFENG | CSC5161GSS3 | Trung Quốc | 640 |
| 2091a12 | CHEVROLET | SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE | Sản xuất, lắp ráp trong nước | 352 |
| 2091a13 | GIẢI PHÓNG | T6105.FAW-GM/MB | Cty CP Ô tô Giải Phóng | 370 |
| 2091a14 | HINO | FC9JJSW/VX-NT | Công ty CP Vạn Xuân | 1420 |
| 2091a15 | CNHTC | ZZ4257N3247N1B | Trung Quốc | 990 |
| 2091a16 | FOTON | BJ4259SMFKB-5 ô tô đầu kéo 23,68 tấn | Trung Quốc | 1370 |
| 2091a17 | WARM | 4B230-1 229 cm3 | Cty TNHH Đức Phương | 78 |
| 2091a18 | INTERNATIONAL | PROSTAR PREMIUM 6x4 | Nhập Mỹ (sx năm 2010) | 965 |
| 2091a19 | HUYNDAI | MEGA 5TON | Hàn Quốc | 615 |