Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo và thay thế Quyết định số 1562/1999/QĐ-BGTVT ngày 29 tháng 6 năm 1999 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải về việc ban hành “Quy chế tư vấn giám sát xây dựng công trình trong ngành giao thông vận tải”. — Quyết định 22/2008/QĐ-BGTVT
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 25/11/2013
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 25/11/2013
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 30/2013/TT-BGTVT · 08/10/2013
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 17 năm
25/11/201330/2013/TT-BGTVTBãi bỏ Đang xem
04/11/2008Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 22/2008/QĐ-BGTVT › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này: “Quy chế tư vấn giám sát xây dựng công trình trong ngành giao thông vận tải”.
Điều 2
Điều 3
Chương 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Lựa chọn nhà thầu tư vấn giám sát
Chương 2 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN THAM GIA TƯ VẤN GIÁM SÁT
Điều 4. Nhiệm vụ của tổ chức tư vấn giám sát
Điều 5. Quyền hạn của tổ chức tư vấn giám sát
Điều 6. Nghĩa vụ của tổ chức tư vấn giám sát
Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn, nghĩa vụ của Tư vấn giám sát trưởng (Giám đốc dự án)
Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn, nghĩa vụ của tư vấn giám sát trưởng, kỹ sư tư vấn giám sát thường trú, kỹ sư tư vấn giám sát chuyên ngành, giám sát viên.
Chương 3 — ĐIỀU KIỆN, NĂNG LỰC CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN THAM GIA TƯ VẤN GIÁM SÁT
Điều 9. Điều kiện, năng lực của tổ chức tư vấn giám sát
Điều 10. Điều kiện, năng lực của cá nhân tham gia tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông: Tư vấn giám sát trưởng, kỹ sư thường trú, kỹ sư chuyên ngành và giám sát viên.
Điều 11. Điều kiện năng lực của tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia tư vấn giám sát tại Việt Nam
Chương 4 — MỐI QUAN HỆ GIỮA TỔ CHỨC TƯ VẤN GIÁM SÁT VỚI CHỦ ĐẦU TƯ, NHÀ THẦU, TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐỊA PHƯƠNG
Điều 12. Quan hệ giữa tổ chức tư vấn giám sát với chủ đầu tư
Điều 13. Quan hệ giữa tổ chức tư vấn giám sát với nhà thầu
Điều 14. Quan hệ giữa tổ chức tư vấn giám sát và tổ chức tư vấn thiết kế
Điều 15. Quan hệ giữa tổ chức tư vấn giám sát với địa phương
Chương 5 — CHẾ ĐỘ, QUYỀN LỢI CỦA TƯ VẤN GIÁM SÁT VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 16. Chế độ, quyền lợi của người thực hiện công tác tư vấn giám sát
Điều 17. Xử lý vi phạm
Điều 18. Điều khoản thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy