vanban.org

Điều 3. Các ông (bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài chính; Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường; Cục Trưởng Cục Thuế tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Thủ trưởng các đơn vị và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ quyết định thi hành./. — Quyết định 21/2023/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Quảng Ninh Ban hành 27/07/2023 Hiệu lực 07/08/2023 Hết hiệu lực toàn bộ
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 21/2023/QĐ-UBND › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Các ông (bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài chính; Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường; Cục Trưởng Cục Thuế tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Thủ trưởng các đơn vị và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ quyết định thi hành./.

BẢNG GIÁ TÍNH THUẾ TÀI NGUYÊN ĐỐI VỚI CÁC LOẠI TÀI NGUYÊN KHAI THÁC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH

(Ban hành kèm theo Quyết định số 21/QĐ-UBND ngày 27 tháng 7 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh)

STTMã nhóm loại tài nguyên
Đơn vịMức giá
 * THAN DO TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM (TKV) KHAI THÁC
1II160207 II170207Than cục don 7aĐồng/tấn2.419.346
2II160301 II170301Than cám 1Đồng/tấn4.272.811
3II160303 II170303Than cám 3bĐồng/tấn4.260.490
4II160304 II170304Than cám 4aĐồng/tấn2.963.216
5II160403 II170403Than bùn tuyển 3aĐồng/tấn912.348
6II160403 II170403Than bùn tuyển 3bĐồng/tấn903.284
7II160205 II170205Than cục 5aĐồng/tấn5.015.945
8II160208 II170208Than cục don 8aĐồng/tấn1.195.133
9II160302 II170302Than cám 2Đồng/tấn3.898.298
10II160303 II170303Than cám 3cĐồng/tấn3.270.196
11II160307 II170307Than cám 7aĐồng/tấn1.220.640
12II160403 II170403Than bùn tuyển 3cĐồng/tấn833.596
 * THAN DO CÔNG TY ĐÔNG BẮC KHAI THÁC
13II160205Than cục 5a.2Đồng/tấn5.111.472
14II160303 II170303Than cám 3a.1Đồng/tấn3.438.531
15II160303 II170303Than cám 3b.1Đồng/tấn3.509.715
16II160303 II170303Than cám 3c.1Đồng/tấn3.496.198
17II160304 II170304Than cám 4a.1Đồng/tấn2.844.182
18II160306 II170306Than cám 6a.4Đồng/tấn1.813.248
19II160306 II170306Than cám 6b.1Đồng/tấn1.790.342
20II160307 II170307Than cám 7a MKĐồng/tấn1.196.390
21Bổ sung ngoài Khung giáThan cám 8c HGĐồng/tấn311.000
22II6Cát làm thủy tinh do Công ty CP Viglacera Vân Hải khai thácĐồng/m3399.000
 V2Nước thiên nhiên dùng cho sản xuất kinh doanh nước sạch  
23V201Nước mặtĐồng/m310.457
24V202Nước ngầmĐồng/m310.551