Điều 29. Mọi tranh chấp có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm giữa Người được bảo hiểm và BAOVIET, nếu không giải quyết được bằng thương lượng thì sẽ đưa ra Trọng tài Kinh tế hoặc Toà án xét xử. — Quyết định 179/TC-QĐ-BH
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 179/TC-QĐ-BH › Chương 10 › Điều 29
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Cho phép Công ty Bảo hiểm Việt Nam tiến hành bảo hiểm theo nguyên tắc tự nguyện đối với:
Điều 2. Ban hành kèm theo Quyết định này:
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 8 năm 1986. Các văn bản đã ban hành có liên quan trước đây trái với Quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 4. Các đồng chí Giám đốc Công ty Bảo hiểm Việt Nam, Chánh Văn phòng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương 1 — ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM
Điều 1. Theo Quy tắc này, Công ty Bảo hiểm Việt Nam (gọi tắt là BAOVIET) nhận bảo hiểm:
Điều 2
Chương 2 — PHẠM VI TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 3. Hợp đồng bảo hiểm có thể được ký theo một trong hai điều kiện bảo hiểm thân tàu thuyền A hoặc B cùng hai loại bảo hiểm C và D dưới đây:
Điều 4. Mở rộng phạm vi bảo hiểm
Chương 3 — KHÔNG THUỘC TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 5. áp dụng cho 4 loại bảo hiểm trong chương II
Chương 4 — KỲ HẠN BẢO HIỂM
Điều 6. Bảo hiểm theo thời hạn
Điều 7. Bảo hiểm Chuyến
Điều 8. Gia hạn hợp đồng bảo hiểm
Chương 5 — KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 9
Điều 10. Nếu Người được bảo hiểm khai báo sai hoặc không khai báo những đặc điểm của tàu thuyền, BAOVIET sẽ không chịu trách nhiệm bồi thường tổn thất do những sai trái hoặc thay đổi đó gây ra.
Chương 6 — GIÁ TRỊ BẢO HIỂM VÀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM
Điều 11. Giá trị bảo hiểm ghi trong Giấy chứng nhận bảo hiểm là giới hạn trách nhiệm cao nhất mà BAOVIET nhận bồi thường đối với mỗi một vụ tổn thất.
Điều 12. Trách nhiệm dân sự của chủ tàu thuyền
Chương 7 — NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
Điều 13. Bảo quản tàu thuyền
Điều 14. Khi xảy ra tai nạn.
Điều 15. Tổn thất do người thứ ba gây ra
Điều 16. Nộp phí bảo hiểm
Điều 17. Hoàn phí bảo hiểm
Chương 8 — GIÁM ĐỊNH VÀ BỒI THƯỜNG TỔN THẤT
Điều 18. Miễn giám định và bồi thường
Điều 19. Giám định tổn thất
Điều 20. Tổn thất toàn bộ thân tàu thuyền
Điều 21. Thời hiệu khiếu nại bồi thường
Điều 22. Thời hạn thanh toán bồi thường
Điều 23. Hồ sơ khiếu nại bồi thường
Điều 24. Bồi thường bảo hiểm trên và dưới giá trị thực tế thân tàu thuyền.
Điều 25. Thông báo về giá cả và nơi sửa chữa tàu thuyền.
Điều 26. Tổn thất bộ phận thân tàu thuyền chưa sửa chữa trước khi xảy ra tổn thất toàn bộ.
Chương 9 — BỒI THƯỜNG VÀ CHUYỂN QUYỀN ĐÒI BỒI THƯỜNG ĐỐI VỚI NGƯỜI THỨ BA
Điều 27. Bồi thường thiệt hại cho người thứ ba
Điều 28. Chuyển quyền đòi bồi thường
Chương 10 — XỬ LÝ TRANH CHẤP
Điều 29. Mọi tranh chấp có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm giữa Người được bảo hiểm và BAOVIET, nếu không giải quyết được bằng thương lượng thì sẽ đưa ra Trọng tài Kinh tế hoặc Toà án xét xử.
Chương 1 — NGUYÊN TẮC CHUNG
Điều 1
Điều 2
Điều 3
Chương 2 — PHẠM VI TRÁCH NHIỆM BẢO HIỂM
Điều 4. BAOVIET nhận bồi thường cho thuyền viên được bảo hiểm bị chết hoặc bị thương do tai nạn bất ngờ gây ra.
Điều 5
Chương 3 — LOẠI TRỪ BẢO HIỂM
Điều 6. BAOVIET không bồi thường những tại nạn do những nguyên nhân sau đây:
Chương 4 — PHÍ BẢO HIỂM - NỘP VÀ HOÀN PHÍ
Điều 7. Phí bảo hiểm được tính cho thời gian tham gia bảo hiểm theo biểu phí của BAOVIET.
Điều 8. Phí bảo hiểm nộp một lần ngay khi ký hợp đồng bảo hiểm.
Điều 9
Chương 5 — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
Điều 10. Thuyền viên khi mua bảo hiểm phải gửi giấy yêu cầu bảo hiểm (theo mẫu quy định) cho BAOVIET.
Điều 11. Hợp đồng bảo hiểm tai nạn thuyền viên chỉ có hiệu lực khi BAOVIET đã nhận đủ phí bảo hiểm và cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm.
Điều 12. Khi hợp đồng bảo hiểm đã ký kết, nếu thuyền viên có sự thay đổi trong nghề nghiệp làm tăng mức độ rủi ro thì phải thông báo cho BAOVIET trước 10 (mười) ngày.
Điều 13. Hợp đồng bảo hiểm tai nạn thuyền viên có thể được ký dưới dạng tập thể của Xí nghiệp, Hợp tác xã, đơn vị tàu thuyền hoặc cá nhân.
Chương 6 — NGHĨA VỤ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA THUYỀN VIÊN
Điều 14. Thuyền viên được bảo hiểm phải chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy tắc an toàn lao động của đơn vị và các yêu cầu về phòng hộ lao động khác.
Điều 15
Điều 16
Chương 7 — QUYỀN LỢI CỦA THUYỀN VIÊN
Điều 17
Điều 18
Điều 19
Chương 8 — GIẢI QUYẾT BỒI THƯỜNG
Điều 20. Khi yêu cầu BAOVIET bồi thường, thuyền viên hoặc người đại diện có thẩm quyền phải gửi cho BAOVIET những giấy tờ sau:
Điều 21. BAOVIET có trách nhiệm xem xét giải quyết và thanh toán tiền bồi thường trong vòng 15 (mười lăm) ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ giấy tờ hợp lệ nói trên.
Điều 22. Trường hợp thuyền viên bị thương do tai nạn thuộc rủi ro bảo hiểm phải nằm điều trị, BAOVIET có thể ứng trước số tiền bồi dưỡng theo tỷ lệ quy định ở Điều 182 (b) của chương VII.
Điều 23. Thời hạn khiếu nại BAOVIET bồi thường là 1 (một) năm kể từ ngày xảy ra tai nạn. Quá thời hạn này mọi khiếu nại sẽ không có giá trị trừ khi BAOVIET đã gia hạn thêm theo yêu cầu của người khiếu nại.
Chương 9 — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 24. Mọi tranh chấp có liên quan đến hợp đồng bảo hiểm giữa thuyền viên với BAOVIET nếu không giải quyết được bằng thương lượng thi sẽ đưa ra toà án xét xử.
Chương 1 — NHỮNG RỦI RO ĐƯỢC BẢO HIỂM
Điều 1
Điều 2. Nếu thuyền viên được bảo hiểm theo điều khoản này bị bắt giữ quá 6 tháng không được trả lại thì được coi như tổn thất toàn bộ thực tế.
Chương 2 — NHỮNG RỦI RO LOẠI TRỪ
Điều 3. BAOVIET không chịu trách nhiệm bồi thường những hư hỏng, mất mát, tổn thất hoặc những chi phí có liên quan do mọi vụ cướp hoặc bán tàu thuyền trốn ra nước ngoài.
Điều 4. BAOVIET không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào của việc:
Điều 5
Chương 3 — HUỶ BỎ HỢP ĐỒNG
Điều 6
Điều 7. Dù giấy báo huỷ bỏ có gửi cho BAOVIET hay không, hợp đồng bảo hiểm này cũng sẽ kết thúc khi tàu thuyền có bảo hiểm được trưng dụng hoặc sử dụng vào mục đích quân sự.
Chương 4 — PHÍ VÀ HOÀN PHÍ BẢO HIỂM
Điều 8. Phí bảo hiểm được tính cho thời gian tham gia bảo hiểm theo biểu phí của BAOVIET.
Điều 9. Nếu tàu thuyền bảo hiểm được huỷ bỏ hợp đồng theo quy định ở Điều 6 hoặc Điều 7 nói trên thì BAOVIET sẽ hoàn lại 80% (tám mươi phần trăm) số phí đã nộp thuộc số ngày huỷ bỏ hợp đồng.
Điều 10. Nếu điều khoản này có điểm nào mâu thuẫn với Quy tắc bảo hiểm vật chất của tàu thuyền đánh cá thì giải quyết theo Điều khoản này.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy